négativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách từ chối, một cách không thuận: Dùng để diễn tả một câu trả lời, phản ứng hoặc quyết định mang tính phủ định, không chấp thuận.
- Một cách tiêu cực: Dùng để diễn tả một thái độ, cách nhìn nhận hoặc ảnh hưởng không tốt, thiếu lạc quan hoặc có hại.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "từ chối, không thuận":
- Il a répondu négativement à notre demande. (Anh ấy đã trả lời không thuận với yêu cầu của chúng tôi.)
- Le comité a voté négativement sur cette proposition. (Ủy ban đã bỏ phiếu từ chối đề xuất này.)
Với nghĩa "tiêu cực":
- Cette critique l'a affecté négativement. (Lời chỉ trích đó đã ảnh hưởng tiêu cực đến anh ta.)
- Il voit toujours les choses négativement. (Anh ấy luôn nhìn mọi thứ một cách tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réagir négativement": Phản ứng một cách tiêu cực, không đồng tình.
- Le public a réagi très négativement à cette annonce. (Công chúng đã phản ứng rất tiêu cực trước thông báo này.)
"Influencer négativement": Gây ảnh hưởng xấu, tác động tiêu cực.
- La mauvaise météo peut influencer négativement les récoltes. (Thời tiết xấu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến vụ mùa.)
Biến thể và từ gần giống
Négatif, négative (tính từ): Tiêu cực, phủ định.
- Une réponse négative (Một câu trả lời từ chối/phủ định)
- Une attitude négative (Một thái độ tiêu cực)
Négation (danh từ): Sự phủ định, lời nói/phát biểu phủ định.
- La négation de ses droits (Sự phủ nhận các quyền của anh ấy)
Từ đồng nghĩa
- Avec un refus: Với sự từ chối.
- Défavorablement: Một cách bất lợi, không thuận lợi (nghĩa gần với "tiêu cực").
- Pessimistement: Một cách bi quan (nhấn mạnh góc nhìn).
Từ trái nghĩa
- Positivement: Một cách tích cực, một cách khẳng định.
- Affirmativement: Một cách khẳng định, đồng ý.
- Favorablement: Một cách thuận lợi, tán thành.
phó từ
- từ chối, không được
- Répondre négativementtrả lời không được
- tiêu cực