négativement

Học thuật
Thân thiện
négativement

Il a répondu négativement à la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách từ chối, một cách không thuận: Dùng để diễn tả một câu trả lời, phản ứng hoặc quyết định mang tính phủ định, không chấp thuận.
    • Một cách tiêu cực: Dùng để diễn tả một thái độ, cách nhìn nhận hoặc ảnh hưởng không tốt, thiếu lạc quan hoặc hại.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "từ chối, không thuận":

    • Il a répondu négativement à notre demande. (Anh ấy đã trả lời không thuận với yêu cầu của chúng tôi.)
    • Le comité a voté négativement sur cette proposition. (Ủy ban đã bỏ phiếu từ chối đề xuất này.)
  • Với nghĩa "tiêu cực":

    • Cette critique l'a affecté négativement. (Lời chỉ trích đó đã ảnh hưởng tiêu cực đến anh ta.)
    • Il voit toujours les choses négativement. (Anh ấy luôn nhìn mọi thứ một cách tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réagir négativement": Phản ứng một cách tiêu cực, không đồng tình.

    • Le public a réagi très négativement à cette annonce. (Công chúng đã phản ứng rất tiêu cực trước thông báo này.)
  • "Influencer négativement": Gây ảnh hưởng xấu, tác động tiêu cực.

    • La mauvaise météo peut influencer négativement les récoltes. (Thời tiết xấu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến vụ mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Négatif, négative (tính từ): Tiêu cực, phủ định.

    • Une réponse négative (Một câu trả lời từ chối/phủ định)
    • Une attitude négative (Một thái độ tiêu cực)
  • Négation (danh từ): Sự phủ định, lời nói/phát biểu phủ định.

    • La négation de ses droits (Sự phủ nhận các quyền của anh ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Avec un refus: Với sự từ chối.
  • Défavorablement: Một cách bất lợi, không thuận lợi (nghĩa gần với "tiêu cực").
  • Pessimistement: Một cách bi quan (nhấn mạnh góc nhìn).
Từ trái nghĩa
  • Positivement: Một cách tích cực, một cách khẳng định.
  • Affirmativement: Một cách khẳng định, đồng ý.
  • Favorablement: Một cách thuận lợi, tán thành.
négativement

Il a répondu négativement à la question.

phó từ
  1. từ chối, không được
    • Répondre négativement
      trả lời không được
  2. tiêu cực

Từ trái nghĩa