négociabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thương nghiệp) Khả năng chuyển dịch: Chỉ đặc tính của một công cụ tài chính (như thương phiếu, chứng khoán) có thể được chuyển nhượng, mua bán hoặc giao dịch giữa các bên trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La négociabilité de cette obligation est élevée sur le marché secondaire. (Khả năng chuyển dịch của trái phiếu này rất cao trên thị trường thứ cấp.)
- La loi garantit la négociabilité des effets de commerce. (Luật pháp đảm bảo khả năng chuyển dịch của các thương phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degré de négociabilité": Mức độ/khả năng chuyển dịch.
- Le degré de négociabilité d'un actif influence sa liquidité. (Mức độ chuyển dịch của một tài sản ảnh hưởng đến tính thanh khoản của nó.)
"Négociabilité restreinte": Khả năng chuyển dịch bị hạn chế.
- Ces parts sociales ont une négociabilité restreinte par les statuts. (Các cổ phần xã hội này có khả năng chuyển dịch bị hạn chế bởi điều lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Négociable (tính từ): Có thể chuyển nhượng, có thể thương lượng.
- Un chèque est un instrument négociable. (Séc là một công cụ có thể chuyển nhượng.)
Négociation (danh từ giống cái): Sự thương lượng, đàm phán.
- La négociation du contrat a pris plusieurs semaines. (Việc thương lượng hợp đồng đã mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Transférabilité: Khả năng chuyển nhượng.
- Cessionnabilité: Khả năng nhượng lại (thường dùng trong pháp lý).
Các cụm từ liên quan
- Instrument de négociabilité: Công cụ có tính chuyển dịch.
- La lettre de change est un instrument de négociabilité classique. (Hối phiếu là một công cụ có tính chuyển dịch cổ điển.)
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
- Effet de commerce: Thương phiếu (hối phiếu, lệnh phiếu...), là một công cụ có tính négociabilité điển hình.
- Marché liquide: Thị trường có tính thanh khoản cao, nơi tính négociabilité của tài sản được thể hiện rõ.
danh từ giống cái
- (thương nghiệp) khả năng chuyển dịch (của một thương phiếu...)