négociant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà buôn, thương gia, thương nhân: Một người có nghề nghiệp là mua và bán hàng hóa, thường với số lượng lớn, để kiếm lời. Từ này thường nhấn mạnh đến hoạt động thương mại ở quy mô kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est un négociant en vins réputé dans la région. (Ông ấy là một thương nhân buôn rượu vang nổi tiếng trong vùng.)
- Les négociants se sont réunis pour discuter des prix. (Các nhà buôn đã họp lại để thảo luận về giá cả.)
- Mon père était un simple négociant en tissus. (Cha tôi từng là một thương nhân buôn vải đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Négociant en gros": thương nhân bán buôn, nhà buôn sỉ.
- Il travaille comme négociant en gros de fruits et légumes. (Anh ấy làm nghề thương nhân bán buôn rau quả.)
"Négociant-assembleur": (đặc biệt trong ngành rượu champagne) thương nhân pha chế, người mua nho hoặc rượu từ nhiều nhà sản xuất nhỏ để pha trộn, đóng chai và bán dưới thương hiệu của mình.
- Cette maison de champagne est un célèbre négociant-assembleur. (Hãng rượu champagne này là một thương nhân pha chế nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Négociante (danh từ giống cái): nữ thương gia, nữ thương nhân.
- Elle est une négociante talentueuse. (Cô ấy là một nữ thương nhân tài ba.)
Négociation (danh từ giống cái): sự thương lượng, đàm phán.
- Les négociations commerciales sont complexes. (Các cuộc đàm phán thương mại rất phức tạp.)
Négocier (động từ): thương lượng, đàm phán; buôn bán.
- Ils doivent négocier le prix. (Họ phải thương lượng về giá.)
Từ đồng nghĩa
- Commerçant: thương gia, người buôn bán (nghĩa rộng, có thể chỉ chủ cửa hàng nhỏ).
- Marchand: người bán hàng, lái buôn.
- Trader (từ mượn tiếng Anh): nhà giao dịch (thường trong lĩnh vực tài chính hoặc hàng hóa).
Từ trái nghĩa
- Producteur: nhà sản xuất.
- Consommateur: người tiêu dùng.
danh từ giống đực
- nhà buôn, thương gia, thương nhân