négondo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây phong lá tro: Một loại cây thuộc chi Acer, có lá kép giống lá cây tro (Fraxinus). Tên khoa học là Acer negundo.
- Cây negundo: Tên gọi khác của loại cây này, bắt nguồn từ tên khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le négondo est souvent planté comme arbre d'ornement dans les parcs. (Cây phong lá tro thường được trồng làm cây cảnh trong các công viên.)
- Les feuilles du négondo ressemblent à celles du frêne. (Lá của cây negundo giống với lá của cây tro.)
Biến thể và từ gần giống
- Negundo (danh từ giống đực): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "négondo". Đây là tên gọi trực tiếp theo tiếng Latinh.
- Acer negundo est son nom scientifique. (Acer negundo là tên khoa học của nó.)
Ghi chú
- Từ "négondo" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hàng ngày và chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thực vật học, làm vườn hoặc mô tả thực vật. Từ thông dụng hơn để chỉ loại cây này là "érable à feuilles de frêne" (cây phong lá tro).