némalion

Học thuật
Thân thiện
némalion

Un némalion rouge pousse sur une pierre dans une rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tảo thác: Một loại tảo nước ngọt, thường dạng sợi mềm, nhầy, sống trong các dòng suối hoặc thác nước chảy xiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On trouve du némalion dans les eaux vives de la montagne. (Người ta tìm thấy tảo thác trong các dòng nước chảy xiếtvùng núi.)
    • Le némalion est une algue d'eau douce. (Tảo thácmột loại tảo nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étude du némalion": nghiên cứu về tảo thác.
    • Il se spécialise dans l'étude du némalion. (Anh ấy chuyên về nghiên cứu tảo thác.)
Biến thể từ gần giống
  • Algue d'eau douce (n): tảo nước ngọt (từ chung).
  • Algue filamenteuse (n): tảo dạng sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Algue de torrent: tảo suối (cách gọi mô tả khác).
Lưu ý
  • "Némalion" là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học thủy sinh học. Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
némalion

Un némalion rouge pousse sur une pierre dans une rivière.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) tảo thác