néo-colonialisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa thực dân mới: Một hình thức kiểm soát hoặc ảnh hưởng gián tiếp của một quốc gia mạnh hơn đối với một quốc gia độc lập về mặt chính trị, thường thông qua các biện pháp kinh tế, văn hóa hoặc chính trị, thay vì sự chiếm đóng quân sự trực tiếp như trong chủ nghĩa thực dân cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le néo-colonialisme économique maintient certains pays dans une dépendance financière. (Chủ nghĩa thực dân mới về kinh tế duy trì một số quốc gia trong tình trạng phụ thuộc tài chính.)
- Les accords commerciaux inégaux sont souvent dénoncés comme une forme de néo-colonialisme. (Các hiệp định thương mại bất bình đẳng thường bị lên án như một hình thức của chủ nghĩa thực dân mới.)
- Ce pays lutte pour se libérer de l'influence du néo-colonialisme culturel. (Đất nước này đang đấu tranh để thoát khỏi ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân mới về văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquer le néo-colonialisme": thực hành chủ nghĩa thực dân mới.
- Certaines puissances sont accusées de pratiquer le néo-colonialisme en Afrique. (Một số cường quốc bị cáo buộc thực hành chủ nghĩa thực dân mới ở châu Phi.)
"Les mécanismes du néo-colonialisme": các cơ chế của chủ nghĩa thực dân mới.
- L'étude analyse les mécanismes économiques du néo-colonialisme. (Nghiên cứu phân tích các cơ chế kinh tế của chủ nghĩa thực dân mới.)
Biến thể và từ gần giống
Néo-colonial (tính từ): (thuộc về) chủ nghĩa thực dân mới.
- Une politique néo-coloniale. (Một chính sách thực dân mới.)
Néo-colonialiste (tính từ/danh từ): (người) theo chủ nghĩa thực dân mới.
- Des intérêts néo-colonialistes. (Những lợi ích của chủ nghĩa thực dân mới.)
Từ đồng nghĩa
- Impérialisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa đế quốc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hình thức thực dân mới).
- Domination économique (cụm danh từ): sự thống trị kinh tế (một khía cạnh chính của chủ nghĩa thực dân mới).
Từ trái nghĩa
- Décolonisation (danh từ giống cái): sự phi thực dân hóa.
- Souveraineté (danh từ giống cái): chủ quyền.
- Indépendance (danh từ giống cái): nền độc lập.
Các cụm từ liên quan
Lutte contre le néo-colonialisme: cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân mới.
- La lutte contre le néo-colonialisme est un thème central dans les relations internationales. (Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân mới là một chủ đề trung tâm trong quan hệ quốc tế.)
L'ère du néo-colonialisme: thời đại của chủ nghĩa thực dân mới.
- Certains analystes parlent d'une nouvelle ère du néo-colonialisme. (Một số nhà phân tích nói về một thời đại mới của chủ nghĩa thực dân mới.)
danh từ giống đực
- chủ nghĩa thực dân mới