néo-darwinisme

Học thuật
Thân thiện
néo-darwinisme

Le néo-darwinisme est enseigné dans un cours de biologie universitaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết Đác-uyn mới: Một học thuyết tiến hóa hiện đại, phát triển từ thuyết tiến hóa của Charles Darwin, kết hợp với di truyền học hiện đại (đặc biệtdi truyền học quần thể) để giải thích cơ chế của chọn lọc tự nhiên. Học thuyết này nhấn mạnh rằng đột biến gennguồn gốc chính của biến dị di truyền, chọn lọc tự nhiên tác động lên những biến dị này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le néo-darwinisme est le cadre théorique dominant en biologie de l'évolution. (Thuyết Đác-uyn mớikhuôn khổthuyết thống trị trong sinh học tiến hóa.)
    • Selon le néo-darwinisme, la sélection naturelle agit sur les variations génétiques. (Theo thuyết Đác-uyn mới, chọn lọc tự nhiên tác động lên các biến dị di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les principes du néo-darwinisme": các nguyêncủa thuyết Đác-uyn mới.
    • Ce chercheur explique les principes du néo-darwinisme. (Nhà nghiên cứu này giải thích các nguyêncủa thuyết Đác-uyn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Néo-darwinien (adj): (thuộc về) thuyết Đác-uyn mới.
    • Une théorie néo-darwinienne. (Mộtthuyết theo thuyết Đác-uyn mới.)
  • Darwinisme (n.m): thuyết Đác-uyn, thuyết tiến hóa của Darwin (học thuyết gốc, chưa kết hợp với di truyền học hiện đại).
  • Syntèse moderne (n.f): Tổng hợp hiện đại (cụm từ thường dùng đồng nghĩa với "néo-darwinisme").
Từ đồng nghĩa
  • Syntèse évolutive moderne: Tổng hợp tiến hóa hiện đại.
  • Théorie synthétique de l'évolution: Lý thuyết tổng hợp về tiến hóa.
néo-darwinisme

Le néo-darwinisme est enseigné dans un cours de biologie universitaire.

danh từ giống đực
  1. thuyết Đác-uyn mới