néo-grec

Học thuật
Thân thiện
néo-grec

Un étudiant apprend le néo-grec avec un livre de grammaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Hy Lạp mới, (thuộc) Hy Lạp hiện đại: Dùng để chỉ những liên quan đến Hy Lạp hiện đại, đặc biệttừ thời kỳ độc lập trở về sau, phân biệt với Hy Lạp cổ đại.
    • Ví dụ: L'art néo-grec a ses caractéristiques propres. (Nghệ thuật Hy Lạp mới những đặc điểm riêng của .)
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Hy Lạp hiện đại: Chỉ ngôn ngữ Hy Lạp được sử dụng trong thời kỳ hiện đại, từ khoảng thế kỷ 15 trở đi, đặc biệtdạng ngôn ngữ phổ thông (démotique).
    • Ví dụ: Il étudie le néo-grec à l'université. (Anh ấy học tiếng Hy Lạp hiện đạitrường đại học.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une église de style néo-grec. (Một nhà thờ theo phong cách Hy Lạp mới.)
    • La littérature néo-grecque est très riche. (Văn học Hy Lạp hiện đại rất phong phú.)
  • Danh từ:

    • Traduire un texte du français vers le néo-grec. (Dịch một văn bản từ tiếng Pháp sang tiếng Hy Lạp hiện đại.)
    • Le néo-grec est la langue officielle de la Grèce. (Tiếng Hy Lạp hiện đạingôn ngữ chính thức của Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật, "néo-grec" thường được dùng để phân biệt rõ ràng với "grec ancien" (tiếng Hy Lạp cổ) "grec médiéval" (tiếng Hy Lạp trung đại).
  • Tính từ này cũng có thể áp dụng cho các phong trào nghệ thuật hoặc kiến trúc (Tân cổ điển) lấy cảm hứng từ Hy Lạp cổ đại nhưng được thực hiện trong thời kỳ cận-hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Néo-grecque (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "néo-grec".
    • Une influence néo-grecque. (Một ảnh hưởng thuộc Hy Lạp mới.)
  • Grec moderne (cụm danh từ): Cách nói thông thường khác có nghĩa tương đương với "néo-grec" khi là danh từ chỉ ngôn ngữ.
  • Néo-hellénique (tính từ/danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác tính học thuật cao hơn, cũng có nghĩa là "(thuộc) Hy Lạp hiện đại" hoặc "tiếng Hy Lạp hiện đại".
Từ đồng nghĩa
  • Moderne (hiện đại) - Khi dùng trong ngữ cảnh so sánh với thời kỳ cổ đại.
  • Contemporain (đương đại) - Nhấn mạnh tính chất thời đại hiện nay.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết gạch nối: néo-grec. Dạng không gạch nối ("néogrec") ít phổ biến hơn.
  • Khi là danh từ chỉ ngôn ngữ, thường đi với mạo từ xác định "le" (le néo-grec).
  • một thuật ngữ chuyên ngành, xuất hiện nhiều trong văn bản học thuật, lịch sử, ngôn ngữ học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
néo-grec

Un étudiant apprend le néo-grec avec un livre de grammaire.

tính từ
  1. (thuộc) Hy Lạp mới
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Hy Lạp hiện đại