néo-platonicien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người theo thuyết Pla-ton mới: Chỉ một người (thường là triết gia, học giả) ủng hộ hoặc đi theo trường phái triết học Tân Platon (néoplatonisme). Đây là một trường phái triết học phát triển vào cuối thời cổ đại, kết hợp và diễn giải lại các tư tưởng của Platon với các yếu tố tôn giáo và thần bí khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Plotin est le néo-platonicien le plus célèbre. (Plotinus là người theo thuyết Pla-ton mới nổi tiếng nhất.)
- La pensée de ce philosophe néo-platonicien a influencé la théologie médiévale. (Tư tưởng của triết gia theo thuyết Pla-ton mới này đã ảnh hưởng đến thần học thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử triết học, lịch sử tôn giáo hoặc nghiên cứu về thời kỳ Hậu Cổ đại và Trung Cổ.
- Có thể dùng như một tính từ (không biến đổi về giống) để bổ nghĩa cho các danh từ như "triết gia" (philosophe), "học thuyết" (doctrine), "trường phái" (école).
- Une doctrine néo-platonicienne. (Một học thuyết thuộc trường phái Tân Platon.)
Biến thể và từ gần giống
- Néoplatonisme (danh từ giống đực): Thuyết Tân Platon, trường phái triết học Tân Platon.
- Le néoplatonisme a marqué la fin de l'antiquité. (Thuyết Tân Platon đã đánh dấu thời kỳ cuối của cổ đại.)
- Néoplatonicien (dạng tính từ, giống cái: néo-platonicienne): (thuộc về) thuyết Tân Platon.
- Une interprétation néo-platonicienne. (Một cách diễn giải theo trường phái Tân Platon.)
Từ đồng nghĩa
- Adepte du néoplatonisme: Người theo thuyết Tân Platon.
- Philosophe néoplatonicien: Triết gia theo trường phái Tân Platon.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, cách dịch phổ biến và chuẩn xác là "người theo thuyết Pla-ton mới" hoặc "tín đồ của thuyết Tân Platon". Cách viết có dấu gạch nối ("néo-platonicien") là phổ biến, mặc dù cũng tồn tại dạng viết liền ("néoplatonicien").
danh từ giống đực
- người theo thuyết Pla-ton mới