néo-positiviste

Học thuật
Thân thiện
néo-positiviste

Un philosophe néo-positiviste discute de la vérification des énoncés scientifiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thuyết thực chứng mới (néo-positivisme): Dùng để mô tả các tư tưởng, lý thuyết, phương pháp hoặc trường phái triết học liên quan đến chủ nghĩa thực chứng mới, một trào lưu triết học khoa học thế kỷ 20 nhấn mạnh vào logic, toán học xác minh bằng kinh nghiệm.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người theo thuyết thực chứng mới: Chỉ một nhà triết học, nhà khoa học hoặc người ủng hộ các nguyên tắc của chủ nghĩa thực chứng mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le Cercle de Vienne est un mouvement philosophique néo-positiviste influent. (Vòng tròn Vienna là một phong trào triết học thuộc thuyết thực chứng mới ảnh hưởng.)
    • Sa démarche est clairement néo-positiviste. (Cách tiếp cận của ông ấy rõ ràngtheo thuyết thực chứng mới.)
  • Danh từ:

    • Moritz Schlick était un néo-positiviste célèbre. (Moritz Schlick là một người theo thuyết thực chứng mới nổi tiếng.)
    • Les néo-positivistes rejettent la métaphysique. (Những người theo thuyết thực chứng mới bác bỏ siêu hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, đặc biệttrong lịch sử triết học, triết học khoa học xã hội học. thường xuất hiện khi phân tích các trường phái tư tưởng của thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Néo-positivisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa thực chứng mới, học thuyết chính.
  • Positiviste (tính từ/danh từ): (Thuộc) người theo thuyết thực chứng (thường chỉ truyền thống của Auguste Comte, thế kỷ 19).
  • Positivisme logique (danh từ giống đực): Chủ nghĩa thực chứng logic, một tên gọi khác gần nghĩa với néo-positivisme.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Membre du Cercle de Vienne (thành viên Vòng tròn Vienna), positiviste logique (người theo thuyết thực chứng logic).
  • Tính từ: Logiciste (thuộc chủ nghĩa logic, trong ngữ cảnh triết học), empiriste logique (thuộc chủ nghĩa kinh nghiệm logic).
Lưu ý
  • Từ nàymột từ ghép với tiền tố "néo-" (mới) "positiviste". Trong tiếng Việt, thường được dịch giải thích là "thuộc thuyết thực chứng mới" hoặc "người theo thuyết thực chứng mới".
  • Không nên nhầm lẫn với "positiviste" đơn thuần, vốn gắn với thế kỷ 19 Auguste Comte. "Néo-positiviste" chỉ một trào lưu cụ thể, chủ yếu của thế kỷ 20.
néo-positiviste

Un philosophe néo-positiviste discute de la vérification des énoncés scientifiques.

tính từ
  1. xem néo-positivisme
danh từ
  1. người theo thuyết thực chứng mới