néo-réalisme
Học thuậtThân thiện
Le néo-réalisme est un mouvement artistique qui s'intéresse à la vie quotidienne.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa hiện thực mới: Một phong trào hoặc trường phái nghệ thuật, đặc biệt trong điện ảnh và văn học, xuất hiện sau Thế chiến thứ hai, tập trung vào việc miêu tả cuộc sống thực tế, thường là của tầng lớp lao động và các vấn đề xã hội một cách chân thực, khách quan, không màu mè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le néo-réalisme italien a profondément influencé le cinéma mondial. (Chủ nghĩa hiện thực mới Ý đã ảnh hưởng sâu sắc đến điện ảnh thế giới.)
- Ce film est considéré comme un chef-d'œuvre du néo-réalisme. (Bộ phim này được coi là một kiệt tác của chủ nghĩa hiện thực mới.)
- Les écrivains adhérant au néo-réalisme décrivent souvent la vie quotidienne avec simplicité. (Các nhà văn theo chủ nghĩa hiện thực mới thường miêu tả cuộc sống thường nhật một cách giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans la veine du néo-réalisme": theo khuynh hướng/chất liệu của chủ nghĩa hiện thực mới.
- Son dernier roman est écrit dans la veine du néo-réalisme. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy được viết theo khuynh hướng của chủ nghĩa hiện thực mới.)
"l'ère du néo-réalisme": thời kỳ của chủ nghĩa hiện thực mới.
- Le cinéma italien a connu son âge d'or pendant l'ère du néo-réalisme. (Điện ảnh Ý đã trải qua thời kỳ hoàng kim trong thời kỳ của chủ nghĩa hiện thực mới.)
Biến thể và từ gần giống
Néo-réaliste (adj/n): (thuộc) chủ nghĩa hiện thực mới; người theo chủ nghĩa hiện thực mới.
- Un cinéaste néo-réaliste (Một nhà làm phim theo chủ nghĩa hiện thực mới)
- Une approche néo-réaliste (Một cách tiếp cận theo chủ nghĩa hiện thực mới)
Réalisme (n): chủ nghĩa hiện thực (trường phái tổng quát hơn, có trước).
- Néo-classicisme (n): chủ nghĩa tân cổ điển (một trào lưu nghệ thuật khác).
Từ đồng nghĩa
- Nouveau réalisme: Hiện thực mới (cụm từ gần nghĩa, đôi khi được dùng thay thế trong một số bối cảnh).
- Réalisme social: Chủ nghĩa hiện thực xã hội (nhấn mạnh khía cạnh xã hội, có thể chồng lấn ý nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- Être un chantre du néo-réalisme: Là người đề xướng/ca ngợi chủ nghĩa hiện thực mới.
- Ce réalisateur est considéré comme un chantre du néo-réalisme italien. (Đạo diễn này được coi là một người đề xướng cho chủ nghĩa hiện thực mới Ý.)
Le néo-réalisme est un mouvement artistique qui s'intéresse à la vie quotidienne.
danh từ giống đực
- chủ nghĩa hiện thực mới