néologisme

Học thuật
Thân thiện
néologisme

Un écrivain invente un néologisme pour décrire une nouvelle technologie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Từ mới: Một từ hoặc cụm từ mới được tạo ra đưa vào sử dụng trong một ngôn ngữ.
    • (Ngôn ngữ học) Nghĩa mới: Một ý nghĩa mới được gán cho một từ đã tồn tại trong ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Blog" est un néologisme apparu avec Internet. ("Blog" là một từ mới xuất hiện cùng với Internet.)
    • Le mot "cliquer" a pris le néologisme de "faire un clic avec une souris d'ordinateur". (Từ "cliquer" đã mang nghĩa mới là "thực hiện một nhấp chuột máy tính".)
    • Les néologismes enrichissent constamment une langue vivante. (Các từ mới liên tục làm phong phú thêm một ngôn ngữ sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Créer un néologisme": tạo ra một từ mới.

    • L'auteur a créé un néologisme pour décrire son concept. (Tác giả đã tạo ra một từ mới để mô tả khái niệm của mình.)
  • "Entrer dans l'usage comme néologisme": đi vào sử dụng như một từ mới.

    • Ce terme technique est entré dans l'usage courant comme néologisme. (Thuật ngữ kỹ thuật này đã đi vào sử dụng phổ biến như một từ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Néologique (tính từ): thuộc về từ mới, tính chất từ mới.

    • Une formation néologique (một cấu tạo từ mới)
  • Néologisme de forme: từ mới về hình thức (một từ hoàn toàn mới).

  • Néologisme de sens: từ mới về nghĩa (nghĩa mới của từ ).
Từ đồng nghĩa
  • Mot nouveau: từ mới.
  • Innovation lexicale: sự đổi mới từ vựng.
Thành ngữ liên quan
  • Être un néologisme éphémère: là một từ mới thoáng qua, không tồn tại lâu.
    • Certains mots à la mode ne sont que des néologismes éphémères. (Một số từ thời thượng chỉnhững từ mới thoáng qua.)
néologisme

Un écrivain invente un néologisme pour décrire une nouvelle technologie.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ mới
  2. (ngôn ngữ học) nghĩa mới