néophyte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín đồ mới: Người mới gia nhập một tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo, sau khi đã được rửa tội.
- Người mới theo (một học thuyết, một hoạt động): Người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực, một công việc hoặc một tổ chức nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les néophytes étaient accueillis chaleureusement par la communauté chrétienne. (Những tín đồ mới được cộng đồng Cơ đốc chào đón nồng nhiệt.)
- En tant que néophyte en informatique, il a encore beaucoup à apprendre. (Là một người mới trong lĩnh vực tin học, anh ấy vẫn còn rất nhiều điều phải học.)
- Ce stage est conçu pour les néophytes de la photographie. (Khóa học này được thiết kế cho những người mới bắt đầu với nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un parfait néophyte": Là một người hoàn toàn mới mẻ, chưa biết gì.
- Sur ce sujet, je suis un parfait néophyte. (Về chủ đề này, tôi hoàn toàn là một người mới.)
"À l'usage des néophytes": Dành cho người mới bắt đầu.
- Ce manuel est écrit à l'usage des néophytes. (Cuốn sách hướng dẫn này được viết dành cho người mới học.)
Biến thể và từ gần giống
- Néophytat (danh từ giống đực, ít dùng): Tình trạng là tín đồ mới.
- Néo- (tiền tố): Có nghĩa là "mới". Ví dụ: (tân cổ điển), (từ mới).
Từ đồng nghĩa
- Débutant(e) (danh từ): người mới bắt đầu.
- Novice (danh từ): người mới, người tập sự.
- Apprenti(e) (danh từ): người học việc, tân binh.
Từ trái nghĩa
- Expert(e) (danh từ): chuyên gia.
- Vétéran (danh từ): người kỳ cựu, người dày dạn kinh nghiệm.
- Initiateur/Initiatrice (danh từ): người khởi xướng, người hướng dẫn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp (, có nghĩa là "vừa mới được trồng"), ban đầu mang ý nghĩa tôn giáo rõ rệt.
- Trong cách dùng hiện đại, nghĩa của từ đã được mở rộng và thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh thế tục hơn để chỉ người mới trong bất kỳ lĩnh vực nào.
- Từ này có thể dùng với sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng.
danh từ
- tín đồ mới
- người mới theo (một học thuyết)