néoplastie

Học thuật
Thân thiện
néoplastie

Le chirurgien effectue une néoplastie pour reconstruire le nez.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự tạo hình lại: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm tái tạo hoặc tạo hình lại một bộ phận của cơ thể để phục hồi hình dạng hoặc chức năng của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La néoplastie mammaire est une intervention courante après une mastectomie. (Sự tạo hình lại tuyến một can thiệp phổ biến sau khi cắt bỏ .)
    • Le chirurgien a réalisé une néoplastie pour réparer le nez du patient. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một sự tạo hình lại để sửa mũi cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "néoplastie réparatrice": tạo hình lại phục hồi, thường nhằm sửa chữa các khiếm khuyết do chấn thương, bệnh tật hoặc phẫu thuật trước đó.
    • La néoplastie réparatrice du visage peut grandement améliorer la qualité de vie. (Sự tạo hình lại phục hồi khuôn mặt có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Néoplasme (danh từ giống đực): u, khối u (một thuật ngữ y học chung chỉ sự tăng trưởng bất thường, có thể lành tính hoặc ác tính).
  • Plastie (danh từ giống cái): thủ thuật tạo hình (thành tố thường gặp trong các từ ghép chỉ phẫu thuật tạo hình, như "rhinoplastie" - tạo hình mũi).
Từ đồng nghĩa
  • Chirurgie reconstructrice: phẫu thuật tái tạo.
  • Chirurgie plastique: phẫu thuật tạo hình.
Lưu ý về cách dùng
  • "Néoplastie" là một thuật ngữ chuyên ngành y học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "chirurgie reconstructrice" (phẫu thuật tái tạo) hoặc "chirurgie plastique" (phẫu thuật tạo hình).
  • Cần phân biệt rõ ràng với "néoplasme" (khối u), một từ cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
néoplastie

Le chirurgien effectue une néoplastie pour reconstruire le nez.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự tạo hình lại