néotène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Loài ấu sinh: Chỉ một hiện tượng sinh học trong đó một sinh vật trưởng thành về mặt giới tính vẫn giữ lại một số đặc điểm hình thái hoặc sinh lý vốn có ở giai đoạn ấu trùng hoặc non trẻ của tổ tiên nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'axolotl est un exemple célèbre de néotène. (Axolotl là một ví dụ nổi tiếng của loài ấu sinh.)
- La néotène est un sujet d'étude important en biologie évolutive. (Hiện tượng ấu sinh là một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong sinh học tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caractère néoténique": Đặc tính ấu sinh.
- Ce papillon présente des caractères néoténiques. (Loài bướm này thể hiện những đặc tính ấu sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Néoténie (danh từ giống cái): Hiện tượng ấu sinh.
- La néoténie est observée chez plusieurs espèces d'amphibiens. (Hiện tượng ấu sinh được quan sát thấy ở nhiều loài lưỡng cư.)
- Néoténique (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất ấu sinh.
- Une forme néoténique. (Một dạng ấu sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Pédogenèse: Sự sinh sản ở giai đoạn ấu trùng (một khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Juvenilisation: Sự trẻ hóa (chỉ một khía cạnh của hiện tượng).
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) loài ấu sinh