néphron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Đơn vị thận, nefron: Một đơn vị cấu trúc và chức năng vi thể cơ bản của thận, có nhiệm vụ lọc máu và tạo ra nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Chaque rein humain contient environ un million de néphrons. (Mỗi quả thận người chứa khoảng một triệu đơn vị thận.)
- La fonction principale du néphron est la filtration du sang. (Chức năng chính của nefron là lọc máu.)
- Une maladie peut endommager les néphrons. (Bệnh tật có thể làm hỏng các đơn vị thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"néphron cortical": nefron vỏ thận (loại nefron có quai Henle ngắn, nằm chủ yếu ở vỏ thận).
- Les néphrons corticaux représentent environ 85% des néphrons. (Các nefron vỏ thận chiếm khoảng 85% tổng số nefron.)
"néphron juxtamédullaire": nefron cận tủy (loại nefron có quai Henle dài, đâm sâu vào tủy thận, quan trọng cho việc cô đặc nước tiểu).
- Les néphrons juxtamédullaires sont essentiels pour la concentration de l'urine. (Các nefron cận tủy rất cần thiết cho việc cô đặc nước tiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Néphrologie (n.f): Thận học (chuyên ngành y học nghiên cứu về thận).
- Il est spécialiste en néphrologie. (Ông ấy là chuyên gia về thận học.)
Néphrite (n.f): Viêm thận.
- La néphrite peut altérer la fonction des néphrons. (Viêm thận có thể làm suy giảm chức năng của các đơn vị thận.)
Từ đồng nghĩa
- Unité rénale: đơn vị thận (cách gọi mô tả cùng nghĩa).
- Nefron: nefron (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Việt).
Các cụm từ liên quan
Structure du néphron: cấu trúc của đơn vị thận.
- La structure du néphron comprend le glomérule et le tubule. (Cấu trúc của đơn vị thận bao gồm cầu thận và ống thận.)
Fonction du néphron: chức năng của đơn vị thận.
- L'étude de la fonction du néphron est complexe. (Việc nghiên cứu chức năng của đơn vị thận rất phức tạp.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) đơn vị thận, nefron