néphropexie
Học thuậtThân thiện
La néphropexie est une intervention chirurgicale réalisée pour fixer un rein.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật cố định thận: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học nhằm cố định quả thận vào vị trí giải phẫu bình thường của nó, thường được thực hiện để điều trị chứng sa thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La néphropexie est indiquée en cas de néphroptose sévère. (Thủ thuật cố định thận được chỉ định trong trường hợp sa thận nặng.)
- Le chirurgien a réalisé une néphropexie par voie laparoscopique. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật cố định thận bằng phương pháp nội soi ổ bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Néphropexie chirurgicale": thủ thuật cố định thận bằng phẫu thuật.
- La néphropexie chirurgicale est le traitement de référence. (Thủ thuật cố định thận bằng phẫu thuật là phương pháp điều trị chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Néphroptose (danh từ giống cái): chứng sa thận, tình trạng thận bị di động quá mức hoặc sa xuống thấp.
- Néphrologie (danh từ giống cái): chuyên khoa thận học, ngành y học nghiên cứu về thận.
Từ đồng nghĩa
- Fixation rénale: sự cố định thận (cụm từ mô tả cùng một thủ thuật).
La néphropexie est une intervention chirurgicale réalisée pour fixer un rein.
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cố định thận