népérien

Học thuật
Thân thiện
népérien

Le mathématicien utilise le logarithme népérien dans son calcul.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về John Napier: "Népérien" là một tính từ trong toán học, dùng để chỉ những khái niệm liên quan đến nhà toán học John Napier (phiên âm tiếng Pháp là "John Neper"). Từ này hầu như luôn đi kèm với danh từ "logarithme" (logarit).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fonction logarithme népérien est notée "ln". (Hàm logarit -pe đượchiệu là "ln".)
    • Il faut utiliser la table des logarithmes népériens pour résoudre ce problème. (Cần phải sử dụng bảng logarit -pe để giải quyết vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Logarithme népérien": Đâycách dùng phổ biến gần như duy nhất của từ "népérien". chỉ logarit tự nhiên (logarit cơ số ), một khái niệm cơ bản trong giải tích toán học.
    • La dérivée du logarithme népérien de x est 1/x. (Đạo hàm của logarit -pe của x là 1/x.)
Biến thể từ gần giống
  • Néperien (adj): Đâymột cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một từ "népérien".
  • Logarithme naturel (n): Logarit tự nhiên. Đâythuật ngữ đồng nghĩa trực tiếp với "logarithme népérien".
Từ đồng nghĩa
  • Naturel (trong ngữ cảnh "logarithme naturel"): tự nhiên.
  • (De) base e: () cơ số e.
népérien

Le mathématicien utilise le logarithme népérien dans son calcul.

tính từ
  1. (Logarithme népérien) logarit -pe