néréide

Học thuật
Thân thiện
néréide

Une néréide nage dans l'eau claire près du récif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Con rươi: Một loài giun nhiều tơ sốngbiển, thuộc họ Nereididae. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les néréides sont des vers marins souvent utilisés comme appâts par les pêcheurs. (Rươinhững con giun biển thường được ngư dân dùng làm mồi câu.)
    • La biologie étudie le comportement des néréides. (Ngành sinh vật học nghiên cứu hành vi của loài rươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa thần thoại (viết hoa: "Néréide"): Trong thần thoại Hy Lạp, "Néréide" (viết hoa) chỉ một nữ thần biển, con gái của Nereus. Đâymột nghĩa khác biệt thường được viết hoa để phân biệt.
    • Thétis, une Néréide, était la mère d'Achille. (Thetis, một Nữ thần Biển, là mẹ của Achilles.)
Biến thể từ gần giống
  • Néréidien (adj): (thuộc về) họ rươi Nereididae.
    • Une famille néréidienne. (Một họ thuộc loài rươi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa động vật học): Ver marin polychète (giun biển nhiều ) - đâycách mô tả chung hơn.
  • (Nghĩa thần thoại): Nymphe de la mer (nữ thần biển).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Từ "néréide" hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy ngữ cảnh: mộttên gọi khoa học của một loài sinh vật biển, haitên một vị thần trong thần thoại. Cần chú ý đến cách viết hoa ("Néréide" cho thần thoại) ngữ cảnh để phân biệt.
néréide

Une néréide nage dans l'eau claire près du récif.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) con rươi