névrilème

Học thuật
Thân thiện
névrilème

Le névrilème entoure le nerf comme une gaine protectrice.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Bao ngoài thần kinh: Một lớp màng bao bọc bên ngoài một sợi thần kinh, tạo thành một phần của cấu trúc bảo vệ của dây thần kinh ngoại biên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le névrilème entoure et protège les fascicules nerveux. (Névrilème bao quanh bảo vệ các thần kinh.)
    • Une lésion du névrilème peut affecter la conduction nerveuse. (Tổn thươngnévrilème có thể ảnh hưởng đến sự dẫn truyền thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu học, thần kinh học hoặc báo cáo y khoa mô tả cấu trúc vi thể của dây thần kinh.
    • L'examen histologique a révélé l'intégrité du névrilème. (Khảo sát mô học cho thấy tính toàn vẹn của bao ngoài thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Périnèvre (danh từ giống đực): Lớp liên kết bao quanh từng sợi thần kinh nhỏ bên trong một dây thần kinh lớn. Đâymột cấu trúc khác biệt nhưng liên quan chặt chẽ trong hệ thống bao bọc dây thần kinh.
  • Épinèvre (danh từ giống đực): Lớp màng ngoài cùng, dày nhất, bao bọc toàn bộ dây thần kinh.
  • Endonèvre (danh từ giống đực): Lớp liên kết mỏng bao quanh từng sợi thần kinh riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Gaine du fascicule nerveux: Bao của thần kinh. (Đâymột cách mô tả chức năng hơn là một thuật ngữ chính xác đồng nghĩa.)
Lưu ý
  • Tính chuyên môn: "Névrilème" là một thuật ngữ giải phẫu học rất chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hay giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc dây thần kinh: Thuật ngữ này giúp mô tả chi tiết cấu trúc phân lớp của dây thần kinh, cùng với (bao ngoài) (bao trong).
névrilème

Le névrilème entoure le nerf comme une gaine protectrice.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) bao ngoài thần kinh