névrodermite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm bì thần kinh: Một bệnh ngoài da mãn tính, đặc trưng bởi các mảng da dày, khô, ngứa dữ dội, thường liên quan đến yếu tố thần kinh và căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une névrodermite. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm bì thần kinh.)
- Les démangeaisons causées par la névrodermite peuvent être très intenses. (Tình trạng ngứa do viêm bì thần kinh gây ra có thể rất dữ dội.)
- Le stress est souvent un facteur déclenchant de la névrodermite. (Căng thẳng thường là yếu tố khởi phát bệnh viêm bì thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"névrodermite atopique": viêm bì thần kinh thể địa, một dạng phổ biến liên quan đến cơ địa dị ứng.
- L'enfant souffre de névrodermite atopique depuis son plus jeune âge. (Đứa trẻ bị viêm bì thần kinh thể địa từ khi còn rất nhỏ.)
"névrodermite circonscrite": viêm bì thần kinh khu trú, chỉ xuất hiện ở một hoặc vài vùng da.
- La névrodermite circonscrite se manifeste souvent par une plaque unique très prurigineuse. (Viêm bì thần kinh khu trú thường biểu hiện bằng một mảng da đơn độc rất ngứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dermatite (n.f): viêm da (từ chung chỉ các bệnh viêm da).
- Eczéma (n.m): chàm, một bệnh da liễu có triệu chứng tương tự, thường dễ nhầm lẫn.
- Lichenification (n.f): tình trạng liken hóa, da dày lên và có vân rõ do gãi nhiều, là một đặc điểm của névrodermite.
Từ đồng nghĩa
- Lichen simplex chronique: (thuật ngữ y khoa) Liken đơn dạng mạn tính, thường được dùng để chỉ cùng một tình trạng bệnh lý.
danh từ giống cái
- (y học) viêm bì thần kinh