nội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cánh đồng (từ cũ, văn chương): Chỉ một cánh đồng, thường dùng trong thơ ca cổ.
- Nơi dân cư sinh sống (từ cũ): Khu vực nhân dân cư trú, đối lập với triều đình.
- Cung điện của nhà vua: Nơi vua ở và thiết triều.
Tính từ:
- Ở bên trong, thuộc về phía trong: Trái nghĩa với "ngoại".
- Thuộc về trong nước, nội địa: Chỉ những gì thuộc phạm vi một quốc gia.
- Thuộc về họ cha, họ chồng: Chỉ quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân về phía người cha hoặc người chồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Buồn trông nội cỏ dầu dầu" (Nguyễn Du). (Buồn nhìn cánh đồng cỏ héo úa.)
- Trong triều ngoài nội đều yên ổn. (Trong triều đình và ngoài khu dân cư đều yên ổn.)
- Quan vào chầu trong nội. (Vị quan vào chầu vua trong cung điện.)
Tính từ:
- Nội hôm nay tôi sẽ hoàn thành công việc. (Trong hôm nay tôi sẽ hoàn thành công việc.)
- Hàng nội địa thường có giá hợp lý hơn. (Hàng hóa trong nước thường có giá hợp lý hơn.)
- Ông nội tôi rất hiền từ. (Cha của bố tôi rất hiền từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trong triều ngoài nội" (thành ngữ cổ): Chỉ toàn bộ phạm vi quốc gia, từ triều đình đến dân chúng.
- Việc này ảnh hưởng đến cả trong triều ngoài nội. (Việc này ảnh hưởng đến cả triều đình lẫn dân chúng.)
"Nội trong": Dùng để giới hạn phạm vi không gian hoặc thời gian.
- Công việc phải xong nội trong tuần này. (Công việc phải xong trong phạm vi tuần này.)
Biến thể và từ liên quan
Nội bộ (tính từ): Thuộc về bên trong một tổ chức, không liên quan bên ngoài.
- Đây là vấn đề nội bộ của công ty. (Đây là vấn đề bên trong của công ty.)
Nội địa (danh từ): Phần đất liền của một quốc gia.
- Các chuyến bay nội địa. (Các chuyến bay trong phạm vi lãnh thổ đất liền.)
Nội trợ (danh từ): Công việc quán xuyến trong gia đình.
- Cô ấy là một người nội trợ đảm đang. (Cô ấy là một người quán xuyến công việc gia đình rất giỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng (danh từ): Cánh đồng (gần nghĩa với nghĩa cổ "cánh đồng").
- Nội địa (tính từ): Trong nước (gần nghĩa với nghĩa "trong nước").
- Phụ hệ, bên cha (tính từ): Thuộc họ cha (gần nghĩa với nghĩa "thuộc họ cha").
Từ trái nghĩa
- Ngoại (tính từ): Ở bên ngoài, thuộc về bên ngoài.
- Họ hàng bên ngoại. (Họ hàng bên mẹ/vợ.)
Thành ngữ liên quan
- "Nội bất xuất, ngoại bất nhập" (thành ngữ Hán Việt): Trong không ra, ngoài không vào. Ý chỉ sự phòng thủ, kiểm soát chặt chẽ.
- "Anh em trong nhà đóng cửa bảo nhau" (liên quan đến khái niệm "nội bộ"): Những vấn đề trong nội bộ nên tự giải quyết với nhau.
- d. 1. Cánh đồng (cũ): Buồn trông nội cỏ dầu dầu (K). 2. Nơi nhân dân cư trú (cũ): Trong triều ngoài nội.
- I. t. 1. Trong, trái với ngoại: Nội hôm nay tôi chấm xong bài. 2. Trong nước: Làng nội. 3. Thuộc họ cha, họ chồng: Gia đình bên nội; ông nội. II. d. Cung điện nhà vua: Quan vào chầu trong nội.