o'clock
/klɔk/ Cách viết khác : (o'clock) /ə'klɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Giờ: Dùng để chỉ thời gian chính xác theo đồng hồ, thường đi sau một con số từ 1 đến 12 để biểu thị giờ đúng.
- Theo đồng hồ: Chỉ thời gian được xác định theo cách đọc thông thường trên mặt đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- The meeting starts at nine o'clock. (Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.)
- I usually wake up at seven o'clock in the morning. (Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ sáng.)
- "What time is it?" - "It's three o'clock." ("Mấy giờ rồi?" - "Ba giờ rồi.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "o'clock" thường được dùng cho giờ chẵn, không có phút. Khi nói giờ lẻ (có phút), thường bỏ "o'clock".
- It's 4:00 → It's four o'clock. (Bốn giờ.)
- It's 4:05 → It's four oh-five. (Bốn giờ năm.)
- Trong văn nói trang trọng hoặc cổ điển, đôi khi dùng để nhấn mạnh sự chính xác của thời điểm.
- We shall meet at ten o'clock sharp. (Chúng ta sẽ gặp nhau đúng mười giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clock (n): đồng hồ (dụng cụ đo thời gian).
- The clock on the wall is five minutes fast. (Chiếc đồng hồ trên tường chạy nhanh năm phút.)
- O'clock không có dạng số nhiều. Cấu trúc luôn là "số + o'clock".
Từ đồng nghĩa
- ... hours: ... giờ (cách nói mang tính kỹ thuật hoặc trong bối cảnh quân sự).
- The operation commenced at 0600 hours. (Chiến dịch bắt đầu lúc sáu giờ.)
- ... sharp: ... giờ đúng (nhấn mạnh sự đúng giờ).
- Be there at 8 sharp. (Hãy có mặt ở đó đúng 8 giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Around the clock / Round the clock: suốt 24 giờ, cả ngày lẫn đêm.
- Doctors worked around the clock to save the patients. (Các bác sĩ làm việc suốt ngày đêm để cứu bệnh nhân.)
- Like clockwork: một cách đều đặn, trơn tru, chính xác như cỗ máy.
- The event ran like clockwork. (Sự kiện diễn ra rất trơn tru và đúng kế hoạch.)
danh từ
- đường chỉ viền ở cạnh bít tất
- đồng hồ
Idioms
- o'clockgiờ
- like a clockđều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy
- to put (set) back the clock(nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển
- to work round the clocklàm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng
nội động từ
- (thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua)
- ghi giờ
- to clock inghi giờ đến làm
- to clock outghi giờ về (ở nhà máy)
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua)
- (thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian)
- he clocked 11 seconds for the 100 metersanh ta chạy 100 mét mất 11 giây