o-xýt
Học thuậtThân thiện
Một học sinh đang quan sát tinh thể màu xanh của đồng o-xýt trên kính hiển vi.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung các hợp chất của ô-xy với một nguyên tố khác ngoài hy-đrô: "o-xýt" là thuật ngữ hóa học dùng để chỉ một lớp hợp chất được tạo thành từ sự kết hợp giữa nguyên tố ô-xy và một nguyên tố hóa học khác (không phải là hy-đrô).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sắt có thể tạo thành o-xýt sắt khi phản ứng với ô-xy trong không khí.
- Can-xi o-xýt (vôi sống) là một chất có nhiều ứng dụng trong công nghiệp.
- Khí các-bon đi-o-xýt là một o-xýt của nguyên tố các-bon.
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại theo tính chất hóa học: "o-xýt" có thể được phân thành các loại như o-xýt axit, o-xýt bazơ và o-xýt lưỡng tính dựa trên phản ứng của chúng với nước, axit hoặc bazơ.
- Lưu huỳnh đi-o-xýt là một o-xýt axit điển hình.
- Đồng(II) o-xýt được xếp vào loại o-xýt bazơ.
Biến thể và từ gần giống
- Ô-xy hóa (động từ): Quá trình một chất kết hợp với ô-xy hoặc mất electron.
- Sắt bị ô-xy hóa khi để lâu ngoài không khí ẩm.
- Ô-xi (danh từ): Tên gọi khác của nguyên tố ô-xy (oxygen).
Từ đồng nghĩa
- Hợp chất ô-xy hóa: Cụm từ mô tả chung cho các hợp chất chứa ô-xy, nhưng ít được dùng làm thuật ngữ chuyên môn thay thế cho "o-xýt".
Lưu ý
- Từ "o-xýt" thường được viết kèm tên nguyên tố khác để chỉ một hợp chất cụ thể (ví dụ: nhôm o-xýt, đồng o-xýt).
- Trong một số văn bản, từ này có thể được viết là "ô-xít".
Một học sinh đang quan sát tinh thể màu xanh của đồng o-xýt trên kính hiển vi.
- (hóa) Tên gọi chung các hợp chất của o-xy với một nguyên tố khác ngoài hy-đrô.