o.d.
Định nghĩa
o.d. (viết tắt, thường được dùng như động từ hoặc danh từ không chính thức) 1. Động từ: Dùng quá liều (một loại thuốc, đặc biệt là ma túy). 2. Danh từ: Sự dùng quá liều; một trường hợp dùng quá liều.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The rock star o.d.'d and was found dead in his hotel room. (Ngôi sao nhạc rock đã dùng quá liều và được tìm thấy đã chết trong phòng khách sạn của anh ta.)
- He almost o.d.'d on heroin last night. (Anh ta suýt dùng quá liều heroin tối qua.)
Danh từ:
- The hospital reported several o.d.'s this weekend. (Bệnh viện đã báo cáo một vài trường hợp dùng quá liều vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to o.d. on something": dùng quá liều một chất nào đó.
- She o.d.'d on prescription pills. (Cô ấy đã dùng quá liều thuốc kê đơn.)
Nghĩa bóng (thân mật): quá mức, thái quá trong một hoạt động nào đó.
- I o.d.'d on chocolate cake at the party. (Tôi đã ăn quá nhiều bánh sô-cô-la ở bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Overdose (n/ v): dùng quá liều (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
- He died from a drug overdose. (Anh ta chết vì dùng quá liều ma túy.)
OD (cách viết khác, không có dấu chấm): thường dùng trong tin nhắn hoặc văn nói.
Từ đồng nghĩa
- Quá liều: dùng quá mức cho phép (thường về thuốc).
- Ngộ độc: bị nhiễm độc do dùng quá liều.
- Lạm dụng: sử dụng quá nhiều (thường không dẫn đến tử vong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ riêng biệt với "o.d.", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
- O.d. on: dùng quá liều (chất gì).
- He o.d.'d on cocaine. (Anh ta dùng quá liều cocaine.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "o.d.", nhưng trong ngữ cảnh y tế, cụm từ (quá liều tình cờ) thường được dùng.