oarfish

Định nghĩa

Danh từ: - mái chèo: "oarfish" một loài cá biển sâu, nhiệt đới, thân hình dài mảnh, thường đạt chiều dài từ 6 đến 9 mét (20 đến 30 feet). Loài này vây lưng màu đỏ chạy dọc suốt cơ thể, được gọi là " mái chèo" hình dạng thân giống như mái chèo.

dụ sử dụng
  • ( mái chèo hiếm khi được nhìn thấy sốngvùng nước biển sâu.)
  • (Các nhà khoa học đã rất ngạc nhiên khi tìm thấy một con mái chèo còn sống trôi dạt vào bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oarfish sightings": những lần nhìn thấy mái chèo, thường được coi điềm báo trong văn hóa dân gian.
    • In Japanese folklore, oarfish sightings are said to predict earthquakes. (Trong văn hóa dân gian Nhật Bản, những lần nhìn thấy mái chèo được cho báo trước động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribbonfish (n): ruy băng, một tên gọi khác của mái chèo do thân hình dài mỏng.
    • The ribbonfish is another name for the oarfish. ( ruy băng một tên gọi khác của mái chèo.)
Từ đồng nghĩa
  • King of herrings: cá trích vua, một tên gọi dân gian khác của mái chèo.
    • The oarfish is sometimes called the king of herrings because of its size. ( mái chèo đôi khi được gọi là cá trích vua kích thước của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "oarfish"

oarfish
A long oarfish swims gracefully through the deep blue ocean.