obconical

/ɔb'kɔnikəl/
Học thuật
Thân thiện
obconical

The seed capsule has an obconical shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình nón ngược: Mô tả hình dạng của một vật thể phần đáy nhỏ phần trên rộng ra, giống như một hình nón bị lộn ngược. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học để mô tả hình dạng của quả, nón hoặc các bộ phận khác của cây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fruit of that plant has a distinctive obconical shape. (Quả của cây đó hình dạng hình nón ngược đặc trưng.)
    • Botanists noted the obconical calyx tube in their description. (Các nhà thực vật học đã ghi nhận ống đài hình nón ngược trong mô tả của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả hình thái học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học, đặc biệt trong thực vật học, để truyền đạt chính xác hình dạng của một cấu trúc.
    • The species is identified by its obconical seed pods. (Loài này được xác định bởi những quả hạt hình nón ngược của .)
Biến thể từ gần giống
  • Obconic (adj): Một dạng viết tắt khác của "obconical", cùng mang nghĩa "hình nón ngược".
  • Conical (adj): Hình nón (thuận).
  • Obpyramidal (adj): Hình chóp ngược.
Từ đồng nghĩa
  • Inversely conical: Hình nón ngược (cách diễn đạt mô tả hơn một thuật ngữ chuyên môn).
obconical

The seed capsule has an obconical shape.

tính từ
  1. (thực vật học) hình nón ngược