obediently

obediently

She obediently placed her shoes by the door.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách vâng lời, tuân theo, phục tùng. "Obediently" mô tả hành động được thực hiện với thái độ sẵn sàng làm theo mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc quy tắc không phản đối hay chống lại.

dụ sử dụng
  • ( ấy vâng lời cởi chiếc giày bên phải tất của mình.)
  • (Con chó vâng lời ngồi xuống khi chủ của ra lệnh.)
  • (Anh ấy vâng lời làm theo lời khuyên của cha mẹ học hành chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act obediently": hành động một cách vâng lời.
    • The soldiers acted obediently to their commanding officer. (Những người lính hành động một cách vâng lời đối với sĩ quan chỉ huy của họ.)
  • "to respond obediently": đáp lại một cách vâng lời.
    • The student responded obediently to the teacher's question. (Học sinh trả lời một cách vâng lời câu hỏi của giáo viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Obedient (tính từ): vâng lời, biết nghe lời.
    • She is an obedient child. ( ấy một đứa trẻ biết nghe lời.)
  • Obedience (danh từ): sự vâng lời, sự tuân theo.
    • Obedience is important in the military. (Sự vâng lời rất quan trọng trong quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Submissively: một cách phục tùng, khuất phục.
  • Compliantly: một cách tuân thủ, chiều theo.
  • Docilely: một cách dễ bảo, ngoan ngoãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow along: làm theo, tuân theo (một cách vâng lời).
    • The children followed along obediently during the tour. (Những đứa trẻ vâng lời làm theo trong suốt chuyến tham quan.)
  • Go along with: đồng ý, làm theo (một cách vâng lời).
    • He went along with the plan obediently. (Anh ấy vâng lời làm theo kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Toe the line: tuân thủ quy tắc, làm theo mệnh lệnh (thường mang nghĩa vâng lời).
    • The employees obediently toed the line and followed the new policy. (Các nhân viên vâng lời tuân thủ làm theo chính sách mới.)
  • Yes-man: người luôn vâng lời, đồng ý với mọi thứ (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He is a yes-man who obediently agrees with everything his boss says. (Anh ta một người luôn vâng lời, đồng ý với mọi điều sếp nói.)