obesity diet
An obesity diet focuses on balanced meals with plenty of vegetables and lean protein.
Định nghĩa
Danh từ: Một chế độ ăn kiêng được thiết kế để giúp bạn giảm cân (đặc biệt là giảm mỡ). Thuật ngữ này thường chỉ các kế hoạch ăn uống có kiểm soát calo, giàu dinh dưỡng, nhằm điều trị hoặc phòng ngừa tình trạng béo phì.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên một chế độ ăn kiêng béo phì tập trung vào thực phẩm ít calo, giàu chất xơ.)
- (Cô ấy tuân theo một chế độ ăn kiêng béo phì nghiêm ngặt để cải thiện sức khỏe tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on an obesity diet": đang thực hiện chế độ ăn kiêng giảm béo phì.
- He has been on an obesity diet for three months. (Anh ấy đã thực hiện chế độ ăn kiêng béo phì được ba tháng.)
"to prescribe an obesity diet": kê đơn chế độ ăn kiêng béo phì (thường bởi bác sĩ).
- The nutritionist prescribed a personalized obesity diet. (Chuyên gia dinh dưỡng đã kê một chế độ ăn kiêng béo phì cá nhân hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Diet for obesity (cụm danh từ): chế độ ăn dành cho béo phì (có nghĩa tương đương).
- Weight-loss diet (n): chế độ ăn giảm cân (rộng hơn, không chỉ riêng béo phì).
Từ đồng nghĩa
- Reducing diet: chế độ ăn giảm cân (nhấn mạnh vào việc giảm khẩu phần).
- Low-calorie diet: chế độ ăn ít calo (thường là thành phần chính của obesity diet).
- Fat-loss diet: chế độ ăn giảm mỡ (tập trung vào giảm mỡ thay vì giảm cân tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut out: loại bỏ (thực phẩm không lành mạnh).
- You need to cut out sugary drinks on an obesity diet. (Bạn cần loại bỏ đồ uống có đường trong chế độ ăn kiêng béo phì.)
Stick to: tuân thủ (chế độ ăn).
- It's hard to stick to an obesity diet without support. (Thật khó để tuân thủ chế độ ăn kiêng béo phì nếu không có sự hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
Eat like a bird: ăn rất ít (thường dùng để mô tả người theo chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt).
- On her obesity diet, she eats like a bird. (Trong chế độ ăn kiêng béo phì, cô ấy ăn rất ít.)
Bite the bullet: chấp nhận điều khó khăn (như bắt đầu chế độ ăn kiêng).
- He had to bite the bullet and start an obesity diet. (Anh ấy phải chấp nhận khó khăn và bắt đầu chế độ ăn kiêng béo phì.)