object of the verb

object of the verb

The student identifies the object of the verb in the sentence.

Định nghĩa

Danh từ: Tân ngữ của động từ thành phần trong câu nhận trực tiếp hành động do động từ thực hiện. thường trả lời cho câu hỏi "cái ?" hoặc "ai?" sau động từ. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch "tân ngữ trực tiếp" hoặc "bổ ngữ trực tiếp".

dụ sử dụng
  • ( ấy đọc một cuốn sách.)
    • "a book" tân ngữ của động từ "read", nhận trực tiếp hành động đọc.
  • (Anh ấy đá quả bóng.)
    • "the ball" tân ngữ của động từ "kicked", nhận trực tiếp hành động đá.
  • (Họ yêu những đứa con của họ.)
    • "their children" tân ngữ của động từ "love", nhận trực tiếp hành động yêu thương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với tân ngữ gián tiếp: Tân ngữ của động từ (tân ngữ trực tiếp) nhận hành động trực tiếp, trong khi tân ngữ gián tiếp nhận lợi ích hoặc ảnh hưởng của hành động.
    • She gave him a gift. ( ấy tặng anh ấy một món quà.)
      • "a gift" tân ngữ của động từ (tân ngữ trực tiếp), còn "him" tân ngữ gián tiếp.
  • Trong câu bị động: Tân ngữ của động từ thường trở thành chủ ngữ khi chuyển sang thể bị động.
    • Chủ động: The cat caught a mouse. (Con mèo bắt một con chuột.)
    • Bị động: A mouse was caught by the cat. (Một con chuột đã bị con mèo bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tân ngữ trực tiếp (direct object): đồng nghĩa với "object of the verb".
  • Tân ngữ gián tiếp (indirect object): thành phần khác trong câu, không phải tân ngữ của động từ.
Từ đồng nghĩa
  • Bổ ngữ trực tiếp: thuật ngữ thường dùng trong ngữ pháp Việt Nam.
  • Tân ngữ trực tiếp: thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt khi dịch từ tiếng Anh.
Lưu ý ngữ pháp
  • Động từ ngoại động từ (transitive verb) mới tân ngữ của động từ. Động từ nội động từ (intransitive verb) không tân ngữ.
    • dụ: She sleeps. ( ấy ngủ.) – "sleeps" nội động từ, không tân ngữ.
  • Tân ngữ của động từ có thể danh từ, cụm danh từ, đại từ, hoặc mệnh đề danh từ.
    • I know that she is coming. (Tôi biết rằng ấy đang đến.) – "that she is coming" mệnh đề danh từ làm tân ngữ.