object recognition

object recognition

A child uses object recognition to identify a toy car.

Định nghĩa

Danh từ: Sự nhận dạng đối tượng (object recognition) quá trình nhận thức thị giác để xác định phân loại các đối tượng quen thuộc dựa trên hình dạng, màu sắc, kích thước các đặc điểm khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học, khoa học thần kinh trí tuệ nhân tạo.

dụ sử dụng
  • (Bộ não con người rất giỏi trong việc nhận dạng đối tượng, ngay cả khi các đối tượng bị che khuất một phần.)
  • (Các hệ thống thị giác máy tính dựa vào các thuật toán học máy để nhận dạng đối tượng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visual object recognition": nhận dạng đối tượng thị giác, nhấn mạnh khía cạnh thị giác của quá trình.
    • Visual object recognition is a fundamental ability for navigating the environment. (Nhận dạng đối tượng thị giác một khả năng cơ bản để định hướng trong môi trường.)
  • "Object recognition task": nhiệm vụ nhận dạng đối tượng, thường dùng trong các thí nghiệm khoa học hoặc bài kiểm tra AI.
    • Participants completed an object recognition task in which they had to identify animals. (Những người tham gia đã hoàn thành một nhiệm vụ nhận dạng đối tượng, trong đó họ phải xác định các loài động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Object recognition system (cụm danh từ): hệ thống nhận dạng đối tượng.
    • The object recognition system in self-driving cars must be highly reliable. (Hệ thống nhận dạng đối tượng trong xe tự lái phải độ tin cậy cao.)
  • Object recognizer (danh từ): bộ nhận dạng đối tượng (thường phần mềm hoặc thiết bị).
    • The object recognizer can distinguish between different types of fruit. (Bộ nhận dạng đối tượng có thể phân biệt các loại trái cây khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhận dạng hình ảnh (image recognition): thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.
  • Nhận thức đối tượng (object perception): nhấn mạnh khía cạnh cảm nhận thị giác.
  • Phân loại đối tượng (object classification): chỉ hành động phân nhóm các đối tượng dựa trên đặc điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "object recognition" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "object recognition".