object-oriented programming

object-oriented programming

A programmer designs a class diagram for object-oriented programming.

Định nghĩa

Danh từ: Lập trình hướng đối tượng một phương pháp lập trình máy tính, trong đó chương trình được tổ chức xoay quanh các "đối tượng" (objects) thay vì các hàm thủ tục. Mỗi đối tượng có thể chứa dữ liệu (thuộc tính) hành vi (phương thức), cho phép tái sử dụng nguồn quản lý độ phức tạp hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Lập trình hướng đối tượng giúp các nhà phát triển xây dựng các hệ thống phần mềm phức tạp dễ dàng hơn.)
  • (Java C++ các ngôn ngữ phổ biến hỗ trợ lập trình hướng đối tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Object-oriented programming paradigm": mô hình lập trình hướng đối tượng.

    • The object-oriented programming paradigm emphasizes encapsulation and inheritance. (Mô hình lập trình hướng đối tượng nhấn mạnh tính đóng gói kế thừa.)
  • "Object-oriented programming language": ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng.

    • Python is a versatile object-oriented programming language. (Python một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Object-oriented (adj): thuộc về hướng đối tượng.

    • The object-oriented design of this software improves maintainability. (Thiết kế hướng đối tượng của phần mềm này cải thiện khả năng bảo trì.)
  • OOP (viết tắt): viết tắt của "object-oriented programming".

    • OOP is a fundamental concept in modern software engineering. (OOP một khái niệm cơ bản trong kỹ thuật phần mềm hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lập trình hướng đối tượng (đồng nghĩa trực tiếp với thuật ngữ tiếng Anh).
  • Lập trình dựa trên đối tượng: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường được dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to use" hoặc "to apply":
    • Developers often use object-oriented programming to handle large projects. (Các nhà phát triển thường sử dụng lập trình hướng đối tượng để xử lý các dự án lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Think in objects": suy nghĩ theo hướng đối tượng, một cách tiếp cận tư duy trong lập trình.
    • To master object-oriented programming, you need to think in objects. (Để thành thạo lập trình hướng đối tượng, bạn cần suy nghĩ theo hướng đối tượng.)

Từ gần giống

Từ chứa "object-oriented programming"