objectionableness

objectionableness

The objectionableness of his remarks was clear to everyone in the room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất đáng ghét, đáng phản đối: "objectionableness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một điều đó gây ra sự phản đối, ghê tởm hoặc khó chịu mạnh mẽ. thường được dùng để mô tả những hành vi, ý tưởng, hoặc đối tượng bị cho không thể chấp nhận về mặt đạo đức, xã hội hoặc thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • (Tính chất đáng ghét trong những lời nhận xét của anh ta khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.)
  • (Tính chất đáng phản đối của bộ phim nằmbạo lực rõ rệt thiếu thông điệp đạo đức.)
  • ( ấy bị sốc bởi tính chất đáng phản đối của đề xuất, thứ dường như vi phạm các quyền cơ bản của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The objectionableness of something": cụm từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tranh luận học thuật để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận của một vấn đề.
    • The objectionableness of racial discrimination is universally acknowledged. (Tính chất đáng phản đối của phân biệt chủng tộc được thừa nhận rộng rãi.)
  • "Objectionableness to standards": chỉ sự không phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực.
    • The objectionableness of the design to safety regulations led to its rejection. (Tính chất đáng phản đối của thiết kế so với các quy định an toàn đã dẫn đến việc bị từ chối.)
Biến thể từ gần giống
  • Objectionable (tính từ): đáng phản đối, đáng ghét.
    • His behavior was highly objectionable. (Hành vi của anh ta rất đáng phản đối.)
  • Objectionably (trạng từ): một cách đáng phản đối.
    • She spoke objectionably about her colleagues. ( ấy nói chuyện một cách đáng phản đối về đồng nghiệp của mình.)
  • Objection (danh từ): sự phản đối, lời phản đối.
    • He raised an objection to the plan. (Anh ta đưa ra lời phản đối kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Hatefulness: tính chất đáng ghét, cực kỳ khó chịu.
  • Offensiveness: tính chất xúc phạm, gây khó chịu.
  • Repulsiveness: tính chất gây ghê tởm, đẩy lùi.
  • Unacceptability: tính chất không thể chấp nhận.