objectively
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách khách quan, dựa trên sự thật và hiện thực, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân hoặc thành kiến.
- "objectively" mô tả hành động nhìn nhận, đánh giá hoặc phân tích một vấn đề dựa trên các dữ liệu có thể kiểm chứng, thay vì cảm nhận chủ quan.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta phải nhìn nhận các sự kiện một cách khách quan.)
- (Nhà khoa học đã đánh giá kết quả một cách khách quan, không để thành kiến cá nhân can thiệp.)
- (Thật khó để đánh giá công việc của chính mình một cách khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to view something objectively": nhìn nhận điều gì đó một cách khách quan.
- She tried to view the criticism objectively. (Cô ấy cố gắng nhìn nhận lời chỉ trích một cách khách quan.)
- "to think objectively": suy nghĩ khách quan, không để cảm xúc chi phối.
- In a crisis, it's important to think objectively. (Trong khủng hoảng, điều quan trọng là suy nghĩ khách quan.)
- "objectively speaking": nói một cách khách quan (thường dùng để mở đầu một nhận xét).
- Objectively speaking, the plan has several flaws. (Nói một cách khách quan, kế hoạch có vài điểm yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Objective (tính từ): khách quan, không thiên vị.
- An objective report is based on facts. (Một báo cáo khách quan dựa trên sự thật.)
- Objectivity (danh từ): tính khách quan.
- Journalists must maintain objectivity. (Nhà báo phải duy trì tính khách quan.)
- Objectivism (danh từ): chủ nghĩa khách quan (triết học).
Từ đồng nghĩa
- Impartially: một cách vô tư, không thiên vị.
- Neutrally: một cách trung lập.
- Fairly: một cách công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "objectively", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Look at objectively: nhìn nhận khách quan.
- Judge objectively: đánh giá khách quan.
Thành ngữ liên quan
- "See the forest for the trees": nhìn tổng thể, không bị chi phối bởi chi tiết nhỏ (thường dùng để khuyến khích suy nghĩ khách quan).
- To solve this problem, you need to see the forest for the trees and think objectively. (Để giải quyết vấn đề này, bạn cần nhìn tổng thể và suy nghĩ khách quan.)