objet d'art
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: objets d'art): - Tác phẩm nghệ thuật: "objet d'art" chỉ một vật phẩm có giá trị nghệ thuật, thường là đồ trang trí hoặc vật nhỏ, tinh xảo, được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ hoặc lịch sử. Từ này mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "vật thể nghệ thuật".
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng này chỉ bán các tác phẩm nghệ thuật.)
- (Không rõ ai đã tạo ra tác phẩm nghệ thuật này.)
- (Cô ấy trưng bày một tác phẩm nghệ thuật đẹp trên lò sưởi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "objet d'art" trong bối cảnh sưu tầm: thường dùng để chỉ các đồ vật có giá trị nghệ thuật cao, như tượng nhỏ, đồ gốm, hoặc tranh khắc, được coi là đối tượng sưu tầm.
- The museum's collection includes numerous objets d'art from the Renaissance. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều tác phẩm nghệ thuật từ thời Phục hưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Objet (danh từ, tiếng Pháp): vật thể, đồ vật.
- Art (danh từ): nghệ thuật.
- Art object (danh từ): đồ vật nghệ thuật (từ đồng nghĩa gần với ).
Từ đồng nghĩa
- Work of art: tác phẩm nghệ thuật (dùng rộng hơn, có thể chỉ tranh, tượng, hoặc bất kỳ sản phẩm nghệ thuật nào).
- Art piece: tác phẩm nghệ thuật (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
- Collectible: đồ sưu tầm (nhấn mạnh giá trị sưu tầm hơn là giá trị nghệ thuật thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "objet d'art", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Display an objet d'art: trưng bày một tác phẩm nghệ thuật. - He displayed his objet d'art in a glass case. (Anh ấy trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình trong một tủ kính.)
- Collect objets d'art: sưu tầm các tác phẩm nghệ thuật.
- She collects objets d'art from around the world. (Cô ấy sưu tầm các tác phẩm nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "objet d'art", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành nghệ thuật.