oblanceolate

oblanceolate

The leaf has an oblanceolate shape with a wide tip and narrow base.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng ngọn giáo ngược: "oblanceolate" mô tả hình dạng của một chiếc , trong đó phần đỉnh rộng tròn, trong khi phần gốc thuôn nhọn dần. Đây dạng ngược lại của hình "lanceolate" (hình ngọn giáo, đỉnh nhọn, gốc rộng).
dụ sử dụng
  • ( của loài cây này hình ngọn giáo ngược, với đầu rộng gốc hẹp.)
  • (Các nhà thực vật học sử dụng thuật ngữ "oblanceolate" để mô tả hình dạng của một số loại mọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả thực vật học: "oblanceolate" thường được dùng cùng với các thuật ngữ hình dạng khác như "elliptic" (hình elip) hoặc "spatulate" (hình thìa) để phân loại chính xác.
    • The oblanceolate leaves of the daisy family are easily recognized by their rounded tips. ( hình ngọn giáo ngược của họ cúc dễ dàng được nhận ra bởi đầu tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblanceolate (adj): không biến thể phổ biến; từ này thuật ngữ chuyên ngành.
  • Lanceolate (adj): hình ngọn giáo (đỉnh nhọn, gốc rộng) – dạng đối lập.
    • While lanceolate leaves taper to a point, oblanceolate leaves are wider at the tip. (Trong khi hình ngọn giáo thuôn nhọn thành đầu nhọn, hình ngọn giáo ngược lại rộng hơnđỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Obovate: hình trứng ngược (tương tự nhưng thường rộng hơnphần trên hẹp hơngốc, nhưng không nhất thiết đỉnh tròn hoàn toàn).
    • Obovate leaves are similar to oblanceolate but often more rounded overall. ( hình trứng ngược tương tự như hình ngọn giáo ngược nhưng thường tròn hơn tổng thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "oblanceolate" thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.