oblateness
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất của một vật thể hình cầu bị dẹt ở hai cực (phần trên và dưới), khiến cho hình dạng của nó không còn là một hình cầu hoàn hảo mà trở nên phình ra ở phần xích đạo. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong thiên văn học và địa lý để mô tả hình dạng của các hành tinh hoặc ngôi sao.
Ví dụ sử dụng
- (Tính dẹt ở hai cực của Trái Đất là do sự tự quay của nó gây ra.)
- (Các nhà khoa học đã đo tính dẹt ở hai cực của hành tinh để hiểu cấu trúc bên trong của nó.)
- (Sao Thổ có tính dẹt ở hai cực đáng kể do tốc độ tự quay nhanh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oblateness parameter": tham số đo độ dẹt, một giá trị số học dùng để định lượng mức độ dẹt của một vật thể hình cầu.
- The oblateness parameter of Jupiter is higher than that of Mars. (Tham số đo độ dẹt của Sao Mộc cao hơn của Sao Hỏa.)
- "to exhibit oblateness": thể hiện tính dẹt ở hai cực.
- Many fast-spinning stars exhibit oblateness. (Nhiều ngôi sao quay nhanh thể hiện tính dẹt ở hai cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Oblate (tính từ): có hình dạng dẹt ở hai cực, phình ra ở xích đạo.
- The oblate shape of the planet is clearly visible through a telescope. (Hình dạng dẹt ở hai cực của hành tinh có thể thấy rõ qua kính thiên văn.)
- Oblateness (danh từ): là dạng danh từ hóa của "oblate", chỉ tính chất hoặc mức độ dẹt.
Từ đồng nghĩa
- Flattening: sự dẹt, mức độ dẹt (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The flattening of the Earth is approximately 1/298. (Mức độ dẹt của Trái Đất xấp xỉ 1/298.)
- Ellipticity: tính elip, độ elip (dùng để mô tả hình dạng gần giống hình elip hơn là hình cầu).
- The ellipticity of the planet's shape is related to its rotation. (Độ elip của hình dạng hành tinh liên quan đến sự tự quay của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oblateness" vì đây là một danh từ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oblateness" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.