obligated

obligated

He felt obligated to repay the kindness with a small gift.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắt buộc, có nghĩa vụ: "obligated" mô tả trạng thái bị ràng buộc bởi pháp luật, đạo đức hoặc lương tâm phải thực hiện một hành động hoặc tuân theo một con đường nào đó.
    • Cảm thấy mắc nợ, mang ơn: Trong ngữ cảnh xã hội, "obligated" có thể chỉ cảm giác phải đáp lại một ân huệ hoặc hành động tốt đẹp nào đó.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải đáp lại lòng tốt.)
  • ( ấy bị bắt buộc phải trả hết khoản vay sinh viên.)
  • (Công ty có nghĩa vụ pháp phải đảm bảo an toàn nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel obligated to do something": cảm thấy có nghĩa vụ phải làm gì đó.
    • I feel obligated to help my friend move. (Tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp bạn mình chuyển nhà.)
  • "to be obligated by law/contract": bị ràng buộc bởi pháp luật/hợp đồng.
    • They are obligated by contract to finish the project by June. (Họ bị ràng buộc bởi hợp đồng phải hoàn thành dự án trước tháng Sáu.)
  • "to be morally obligated": có nghĩa vụ về mặt đạo đức.
    • We are morally obligated to protect the environment. (Chúng ta có nghĩa vụ về mặt đạo đức phải bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Obligate (động từ): bắt buộc, ràng buộc (ai đó phải làm gì).
    • The law obligates employers to provide safe working conditions. (Luật pháp bắt buộc người sử dụng lao động phải cung cấp điều kiện làm việc an toàn.)
  • Obligation (danh từ): nghĩa vụ, trách nhiệm.
    • She has a legal obligation to report the incident. ( ấy có nghĩa vụ pháp phải báo cáo vụ việc.)
  • Obligatory (tính từ): mang tính bắt buộc.
    • Attendance is obligatory for all employees. (Sự tham dự bắt buộc đối với tất cả nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bound: bị ràng buộc (bởi quy tắc hoặc lời hứa).
    • He felt bound by his promise. (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi lời hứa của mình.)
  • Required: được yêu cầu, bắt buộc.
    • Students are required to wear uniforms. (Học sinh bị yêu cầu mặc đồng phục.)
  • Compelled: bị thúc ép (bởi lương tâm hoặc hoàn cảnh).
    • She felt compelled to tell the truth. ( ấy cảm thấy bị thúc ép phải nói sự thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "obligated", nhưng có thể kết hợp với động từ "feel" hoặc "be" như trong các dụ trên.
Thành ngữ liên quan
  • "to be obligated to someone": mắc nợ ai đó (về mặt tình cảm hoặc đạo đức).
    • I am obligated to my parents for their support. (Tôi mang ơn cha mẹ sự hỗ trợ của họ.)