obligational

obligational

The contract includes an obligational clause for both parties.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến hoặc tính chất tạo ra một nghĩa vụ pháp hoặc tài chính; đủ điều kiện để tạo ra một nghĩa vụ đó.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã xem xét thẩm quyền mang tính nghĩa vụ cho dự án mới.)
  • (Các tài liệu mang tính nghĩa vụ phải được bởi cả hai bên để hiệu lực pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obligational authority": thẩm quyền tạo nghĩa vụ, thường dùng trong ngữ cảnh ngân sách hoặc tài chính công để chỉ quyền hạn cam kết chi tiêu.
    • The government's obligational authority for the fiscal year was approved by Congress. (Thẩm quyền tạo nghĩa vụ của chính phủ cho năm tài chính đã được Quốc hội phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Obligation (danh từ): nghĩa vụ.
    • He has a legal obligation to pay child support. (Anh ấy có nghĩa vụ pháp phải trả tiền cấp dưỡng nuôi con.)
  • Obligatory (tính từ): bắt buộc, mang tính nghĩa vụ.
    • Attendance at the meeting is obligatory. (Việc tham dự cuộc họp bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Binding: ràng buộc (về mặt pháp ).
  • Mandatory: bắt buộc.
Các cụm từ liên quan
  • Obligational commitment: cam kết mang tính nghĩa vụ.
    • The company made an obligational commitment to fund the research. (Công ty đã đưa ra một cam kết mang tính nghĩa vụ để tài trợ cho nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này, do tính chất kỹ thuật chuyên ngành.