obligatoirement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bắt buộc, theo nghĩa vụ hoặc quy định: Diễn tả một hành động phải được thực hiện, không thể tránh khỏi hoặc không có sự lựa chọn nào khác, thường do luật lệ, quy tắc hoặc tình huống đòi hỏi.
- (Thân mật) Một cách tất yếu, dĩ nhiên: Trong ngữ cảnh thân mật, từ này có thể nhấn mạnh một kết quả hoặc sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, là hệ quả logic của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le port du casque est obligatoirement requis sur ce chantier. (Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc trên công trường này.)
- Les candidats doivent obligatoirement fournir une pièce d'identité. (Các ứng viên bắt buộc phải cung cấp một giấy tờ tùy thân.)
- Si tu ne travailles pas, tu échoueras obligatoirement. (Nếu cậu không học hành, tất yếu là cậu sẽ trượt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cela n'est pas obligatoirement vrai": Điều đó không nhất thiết/không tất yếu là đúng. (Dùng để phủ định một kết luận được cho là chắc chắn).
- Sử dụng trong văn bản pháp quy: Thường xuất hiện trong các điều khoản, quy định để chỉ ra nghĩa vụ không thể thay đổi.
- La déclaration doit être signée obligatoirement. (Tờ khai bắt buộc phải được ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Obligatoire (tính từ): mang tính bắt buộc.
- Une mesure obligatoire (một biện pháp bắt buộc).
- Obligation (danh từ): nghĩa vụ, sự bắt buộc.
- Avoir l'obligation de faire quelque chose (có nghĩa vụ phải làm điều gì đó).
Từ đồng nghĩa
- Nécessairement: một cách tất yếu, nhất thiết (nhấn mạnh tính logic hơn là quy định).
- Forcément: một cách chắc chắn, đương nhiên (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Immanquablement: không thể tránh khỏi.
Từ trái nghĩa
- Facultativement: một cách tùy ý, không bắt buộc.
- Optionnellement: một cách tùy chọn.
- Volontairement: một cách tự nguyện.
Lưu ý sử dụng
- "Obligatoirement" thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.
- Trong văn nói thân mật, từ này có thể được dùng thay thế cho "forcément" để diễn đạt một kết luận được coi là hiển nhiên.
- Không nên nhầm lẫn với "obligéement" (một cách miễn cưỡng, do bị ép buộc), mặc dù có chung gốc từ.
phó từ
- bắt buộc
- (thân mật) tất yếu, dĩ nhiên