obligatorily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách bắt buộc: "obligatorily" chỉ một hành động hoặc trạng thái phải được thực hiện vì có nghĩa vụ, không thể tránh khỏi. - Một cách cưỡng chế: Từ này nhấn mạnh việc tuân thủ một quy tắc, luật lệ hoặc yêu cầu mà không có lựa chọn từ chối.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải tham gia khóa đào tạo an toàn một cách bắt buộc.)
- (Ở một số quốc gia, nghĩa vụ quân sự được áp đặt một cách bắt buộc cho thanh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "obligatorily required": được yêu cầu một cách bắt buộc.
- These forms are obligatorily required for visa applications. (Những biểu mẫu này được yêu cầu một cách bắt buộc cho đơn xin thị thực.)
- "obligatorily included": được bao gồm một cách bắt buộc.
- The warranty obligatorily includes free maintenance for the first year. (Bảo hành bao gồm miễn phí bảo trì trong năm đầu tiên một cách bắt buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Obligatory (tính từ): có tính bắt buộc.
- Wearing a seatbelt is obligatory in many countries. (Thắt dây an toàn là bắt buộc ở nhiều quốc gia.)
- Obligate (động từ): bắt buộc, ràng buộc.
- The contract obligates the parties to fulfill their duties. (Hợp đồng bắt buộc các bên phải thực hiện nghĩa vụ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Compulsorily: một cách cưỡng chế.
- Students must attend the exam compulsorily. (Học sinh phải tham dự kỳ thi một cách cưỡng chế.)
- Mandatorily: một cách bắt buộc.
- The report is mandatorily submitted to the board. (Báo cáo được nộp lên hội đồng một cách bắt buộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Obligate to: bắt buộc phải làm gì.
- The law obligates citizens to pay taxes. (Luật pháp bắt buộc công dân phải nộp thuế.)
- Be obliged to: có nghĩa vụ phải làm.
- He felt obliged to help his colleague. (Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- By force: bằng sức mạnh, cưỡng bức.
- The rule was implemented by force, not by choice. (Quy tắc được thực thi bằng sức mạnh, không phải bằng sự lựa chọn.)
- Under obligation: dưới sự bắt buộc.
- She acted under obligation, not out of goodwill. (Cô ấy hành động dưới sự bắt buộc, không phải vì thiện chí.)