obliged

obliged

She felt obliged to help her neighbor carry the heavy groceries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắt buộc về mặt đạo đức hoặc pháp : "obliged" diễn tả trạng thái một người có nghĩa vụ, trách nhiệm phải làm điều đó, thường xuất phát từ lòng biết ơn, luật lệ, hoặc quy tắc xã hội.
dụ sử dụng
  • (Tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp ấy ấy đã từng cứu mạng tôi.)
  • (Anh ấy bị luật pháp bắt buộc phải báo cáo vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be obliged to someone": biết ơn ai đó đã giúp đỡ.

    • I am much obliged to you for your kind assistance. (Tôicùng biết ơn bạn sự giúp đỡ tử tế của bạn.)
  • "to feel obliged to do something": cảm thấy có nghĩa vụ phải làm gì.

    • She felt obliged to attend the meeting, even though she was tired. ( ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải tham dự cuộc họp, mặc dù ấy mệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblige (động từ): bắt buộc, làm ơn.
    • Please oblige me by closing the door. (Làm ơn đóng cửa giúp tôi.)
  • Obligation (danh từ): nghĩa vụ, trách nhiệm.
    • He has an obligation to support his family. (Anh ấy có nghĩa vụ phải nuôi gia đình.)
  • Obligatory (tính từ): bắt buộc (thường dùng trong quy tắc, thủ tục).
    • School uniforms are obligatory in this country. (Đồng phục học sinh bắt buộcđất nước này.)
Từ đồng nghĩa
  • Compelled: bị ép buộc, bắt buộc (mạnh hơn "obliged").
  • Bound: bị ràng buộc (về mặt đạo đức hoặc pháp ).
  • Indebted: mang ơn, biết ơn (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "obliged".
Thành ngữ liên quan
  • "Much obliged": cảm ơn rất nhiều (một cách lịch sự, trang trọng).
    • "Here is the document you requested." "Much obliged." ("Đây tài liệu bạn yêu cầu." "Cảm ơn rất nhiều.")