obligingly

obligingly

He obligingly held the door open for the woman with the stroller.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách sẵn lòng giúp đỡ, một cách niềm nở, một cách ân cần. "Obligingly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ tử tế, sẵn sàng làm hài lòng người khác hoặc đáp ứng yêu cầu của họ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một cách niềm nở giữ cửa mở cho lão.)
  • (Người trợ lý cửa hàng một cách sẵn lòng giúp tôi tìm đúng kích cỡ.)
  • ( ấy một cách ân cần đồng ý ở lại muộn để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Obligingly + động từ: Thường đứng trước động từ chính để nhấn mạnh thái độ tử tế khi thực hiện hành động.

    • The waiter obligingly brought extra napkins without being asked. (Người phục vụ một cách sẵn lòng mang thêm khăn ăn không cần được yêu cầu.)
  • Obligingly có thể đứngđầu câu để nhấn mạnh sự giúp đỡ.

    • Obligingly, my neighbor offered to water my plants while I was away. (Một cách tử tế, người hàng xóm của tôi đã đề nghị tưới cây khi tôi đi vắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Obliging (tính từ): tính sẵn lòng giúp đỡ, tử tế.

    • The staff at the hotel were very obliging. (Nhân viên khách sạn rất tử tế sẵn lòng giúp đỡ.)
  • Oblige (động từ): làm ơn, giúp đỡ, hoặc bắt buộc phải làm.

    • Could you oblige me by closing the window? (Bạn có thể làm ơn đóng cửa sổ giúp tôi không?)
Từ đồng nghĩa
  • Helpfully: một cách hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ.
  • Kindly: một cách tử tế.
  • Accommodatingly: một cách chiều chuộng, dễ dãi.
  • Graciously: một cách lịch thiệp, ân cần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Oblige someone with something: làm ơn cho ai đó cái .
    • He obliged us with a song at the party. (Anh ấy đã làm ơn hát cho chúng tôi một bài tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • To be only too happy to help: rất vui lòng giúp đỡ (thể hiện sự sẵn lòng tương tự "obligingly").
    • The volunteers were only too happy to help with the event. (Các tình nguyện viên rất vui lòng giúp đỡ tổ chức sự kiện.)