obligingness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sẵn lòng giúp đỡ, sự tử tế: "obligingness" chỉ phẩm chất hoặc thái độ của một người luôn sẵn sàng làm hài lòng người khác, đặc biệt là bằng cách đáp ứng yêu cầu hoặc giúp đỡ một cách nhiệt tình.
- Tính hay chiều lòng, tính dễ bảo: Từ này cũng mang nghĩa là khuynh hướng hoặc thói quen nhường nhịn, làm theo ý muốn của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự sẵn lòng giúp đỡ của cô ấy khiến cô trở thành người được đồng nghiệp yêu quý.)
- (Sự tử tế sẵn sàng giúp đỡ của nhân viên khách sạn thực sự đáng chú ý.)
- (Tính hay chiều lòng thường xuyên của anh ấy đôi khi khiến anh bị lợi dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to show obligingness towards someone": thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ đối với ai đó.
- She showed great obligingness towards the new students. (Cô ấy thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ rất lớn đối với các sinh viên mới.)
"with obligingness": với thái độ sẵn sàng giúp đỡ.
- He accepted the extra work with obligingness. (Anh ấy chấp nhận công việc thêm với thái độ sẵn sàng giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Obliging (tính từ): có tính sẵn lòng giúp đỡ, hay chiều lòng.
- The obliging waiter brought us extra napkins. (Người phục vụ tử tế đã mang thêm khăn giấy cho chúng tôi.)
Oblige (động từ): làm ơn, giúp đỡ; bắt buộc.
- He obliged us by carrying our bags. (Anh ấy đã giúp chúng tôi bằng cách xách túi.)
Từ đồng nghĩa
- Compliance: sự tuân thủ, sự chiều theo.
- Accommodation: sự sẵn sàng giúp đỡ, sự điều chỉnh.
- Amenability: tính dễ tiếp thu, tính dễ bảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Oblige with: làm ơn bằng cách cung cấp hoặc làm điều gì đó.
- Can you oblige me with a glass of water? (Bạn có thể làm ơn cho tôi một cốc nước không?)
Thành ngữ liên quan
At someone's service: sẵn sàng phục vụ ai đó.
- I am at your service, just let me know what you need. (Tôi sẵn sàng phục vụ bạn, chỉ cần cho tôi biết bạn cần gì.)
Go out of one's way: cố gắng hết sức để giúp đỡ.
- She went out of her way to help the elderly woman. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để giúp đỡ bà cụ.)