oblique-angled
Định nghĩa
Tính từ: Có các góc xiên, không phải góc vuông.
Ví dụ sử dụng
- (Một tam giác có góc xiên là tam giác không có góc vuông.)
- (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với những bức tường có góc xiên để tạo vẻ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oblique-angled figure": hình có góc xiên.
- A parallelogram is an oblique-angled figure if its angles are not 90 degrees. (Hình bình hành là hình có góc xiên nếu các góc của nó không phải 90 độ.)
"oblique-angled polygon": đa giác có góc xiên.
- Most irregular polygons are oblique-angled polygons. (Hầu hết các đa giác không đều là đa giác có góc xiên.)
Biến thể và từ gần giống
Oblique (adj): xiên, chéo, không thẳng.
- The line is oblique, not vertical. (Đường này xiên, không thẳng đứng.)
Oblique angle (n): góc xiên (góc không phải 90 độ).
- An oblique angle can be acute or obtuse. (Góc xiên có thể là góc nhọn hoặc góc tù.)
Từ đồng nghĩa
Non-right-angled: không có góc vuông.
- A non-right-angled triangle is always oblique-angled. (Một tam giác không có góc vuông luôn là tam giác có góc xiên.)
Skew-angled: có góc lệch, không vuông.
- The skew-angled roof gave the house a unique shape. (Mái nhà có góc lệch mang lại cho ngôi nhà một hình dạng độc đáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.