obliquely

obliquely

The sun shone obliquely through the window onto the wooden floor.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách xiên, một cách chéo: "obliquely" chỉ hướng hoặc vị trí không thẳng, không vuông góc, tạo thành một góc nghiêng. - Một cách gián tiếp, một cách ẩn ý: "obliquely" còn được dùng để chỉ cách nói hoặc hành động không trực tiếp, thông qua gợi ý hoặc ám chỉ.

dụ sử dụng
  • Một cách xiên, một cách chéo:

    • The sun shone obliquely into his face. (Mặt trời chiếu xiên vào mặt anh ấy.)
    • She walked obliquely across the room to avoid stepping on the toys. ( ấy đi chéo qua căn phòng để tránh giẫm lên đồ chơi.)
  • Một cách gián tiếp, một cách ẩn ý:

    • He spoke obliquely about his plans, never giving a direct answer. (Anh ấy nói gián tiếp về kế hoạch của mình, không bao giờ đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
    • The article criticized the government obliquely, without naming any officials. (Bài báo chỉ trích chính phủ một cách gián tiếp, không nêu tên bất kỳ quan chức nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obliquely related": liên quan gián tiếp.

    • The two topics are only obliquely related to each other. (Hai chủ đề này chỉ liên quan gián tiếp với nhau.)
  • "obliquely angled": góc xiên.

    • The photograph was taken from an obliquely angled position. (Bức ảnh được chụp từ một vị trí góc xiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblique (tính từ): xiên, chéo; gián tiếp.

    • He gave an oblique answer to my question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời gián tiếp cho câu hỏi của tôi.)
  • Obliqueness (danh từ): tính chất xiên, tính chất gián tiếp.

    • The obliqueness of his statement made it hard to understand. (Tính gián tiếp trong phát biểu của anh ấy khiến khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sidelong: nghiêng, từ phía bên.

    • Darting eyes looking sidelong out of a wizened face. (Đôi mắt liếc nghiêng từ một khuôn mặt nhăn nheo.)
  • Indirectly: một cách gián tiếp.

    • She mentioned the problem indirectly. ( ấy đề cập đến vấn đề một cách gián tiếp.)
  • Aslant: xiên, chéo.

    • The rain fell aslant against the window. (Mưa rơi xiên vào cửa sổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "obliquely".
Thành ngữ liên quan
  • "To look at something obliquely": nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác, không trực diện.
    • Sometimes you need to look at a problem obliquely to find a solution. (Đôi khi bạn cần nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác để tìm ra giải pháp.)