obliterable

obliterable

The document is obliterable with a single command.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể bị xóa sạch hoàn toàn, có thể bị xóa bỏ hoặc tiêu hủy đến mức không còn dấu vết.

dụ sử dụng
  • (Những vết bẩn trên bảng trắng có thể bị xóa sạch bằng cục tẩy bảng khô.)
  • (Một số ký ức không thể bị xóa sạch, chúng ta cố gắng thế nào đi nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obliterable by something": có thể bị xóa sạch bởi một tác nhân cụ thể.

    • The graffiti was obliterable by a coat of paint. (Hình vẽ bậy đó có thể bị xóa sạch bằng một lớp sơn phủ.)
  • "easily obliterable": dễ dàng bị xóa sạch.

    • The temporary tattoo is easily obliterable with soap and water. (Hình xăm tạm thời đó dễ dàng bị xóa sạch bằng phòng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Obliterate (động từ): xóa sạch, tiêu hủy hoàn toàn.
    • The bomb obliterated the entire building. (Quả bom đã xóa sạch toàn bộ tòa nhà.)
  • Obliteration (danh từ): sự xóa sạch, sự tiêu hủy hoàn toàn.
    • The obliteration of the village was tragic. (Sự xóa sạch ngôi làng thật bi thảm.)
  • Obliterated (tính từ): đã bị xóa sạch.
    • The data was completely obliterated. (Dữ liệu đã bị xóa sạch hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eradicable: có thể bị nhổ tận gốc, có thể bị xóa bỏ hoàn toàn.
  • Eliminable: có thể bị loại bỏ.
  • Eraseable: có thể bị xóa.
Từ trái nghĩa
  • Indelible: không thể xóa được, vĩnh viễn.
  • Permanent: vĩnh viễn, không thay đổi.
  • Indestructible: không thể bị phá hủy.
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ "obliterate all traces" (xóa sạch mọi dấu vết) để diễn đạt ý tương tự.
    • The cleaner obliterated all traces of the stain. (Người lau dọn đã xóa sạch mọi dấu vết của vết bẩn.)