obliterated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị xóa sạch, bị hủy diệt hoàn toàn: "obliterated" mô tả trạng thái một vật thể, dấu vết, hoặc thông tin đã bị loại bỏ hoàn toàn, không còn sót lại gì.
- Bị làm cho không còn tồn tại: Chỉ sự biến mất hoàn toàn, như thể chưa từng tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The entire village was obliterated by the volcanic eruption. (Toàn bộ ngôi làng đã bị xóa sạch bởi vụ phun trào núi lửa.)
- All evidence of the crime was obliterated. (Mọi bằng chứng về tội ác đã bị xóa sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be obliterated from memory": bị xóa khỏi ký ức.
- The traumatic event was completely obliterated from her memory. (Sự kiện đau thương đã hoàn toàn bị xóa khỏi ký ức của cô ấy.)
"to be obliterated by time": bị thời gian xóa nhòa.
- Ancient ruins were gradually obliterated by time and weather. (Những tàn tích cổ đại dần dần bị thời gian và thời tiết xóa nhòa.)
Biến thể và từ gần giống
Obliterate (động từ): xóa sạch, hủy diệt hoàn toàn.
- The bomb obliterated the building. (Quả bom đã xóa sạch tòa nhà.)
Obliteration (danh từ): sự xóa sạch, sự hủy diệt hoàn toàn.
- The complete obliteration of the city was devastating. (Sự hủy diệt hoàn toàn của thành phố thật tàn khốc.)
Từ đồng nghĩa
- Destroyed: bị phá hủy.
- Eradicated: bị xóa bỏ tận gốc.
- Annihilated: bị tiêu diệt hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wipe out: xóa sạch, hủy diệt.
- The disease nearly wiped out the entire population. (Căn bệnh suýt xóa sạch toàn bộ dân số.)
Blow away: thổi bay, phá hủy (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- The storm blew away all the crops. (Cơn bão đã thổi bay toàn bộ mùa màng.)
Thành ngữ liên quan
- Razed to the ground: san bằng mặt đất (hoàn toàn phá hủy).
- The old factory was razed to the ground to make way for a new park. (Nhà máy cũ đã bị san bằng mặt đất để nhường chỗ cho một công viên mới.)