obliterator
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ/thiết bị xóa bỏ hoàn toàn: "obliterator" dùng để chỉ một người hoặc một vật (thường là công cụ, vũ khí, hoặc quy trình) có khả năng loại bỏ mọi dấu vết, làm cho một thứ gì đó biến mất hoàn toàn, không để lại dấu hiệu nào.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mềm mới này là một công cụ xóa bỏ hoàn toàn dữ liệu cũ.)
- (Trong trò chơi điện tử, người chơi sử dụng một thiết bị xóa bỏ mạnh mẽ để xóa sổ kẻ thù khỏi sự tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obliterator" thường mang tính kỹ thuật hoặc khoa học viễn tưởng, nhấn mạnh sự triệt để và không thể phục hồi.
- The device acts as an obliterator of all digital records. (Thiết bị này hoạt động như một kẻ xóa bỏ hoàn toàn mọi hồ sơ kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- Obliterate (động từ): xóa bỏ hoàn toàn.
- The explosion obliterated the building. (Vụ nổ đã xóa sổ tòa nhà.)
- Obliteration (danh từ): sự xóa bỏ hoàn toàn.
- The obliteration of the evidence was complete. (Việc xóa bỏ hoàn toàn bằng chứng đã được thực hiện.)
- Obliterative (tính từ): có tính chất xóa bỏ hoàn toàn.
- The obliterative force of the storm was terrifying. (Sức mạnh xóa bỏ hoàn toàn của cơn bão thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Eliminator: kẻ loại bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc loại trừ).
- Eraser: cục tẩy, kẻ xóa (thường dùng cho vật liệu hoặc dữ liệu).
- Annihilator: kẻ hủy diệt (nhấn mạnh sự phá hủy triệt để).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do away with: loại bỏ hoàn toàn.
- The new policy did away with all traces of corruption. (Chính sách mới đã loại bỏ hoàn toàn mọi dấu vết tham nhũng.)
- Wipe out: xóa sổ, hủy diệt.
- The bomb wiped out the entire village. (Quả bom đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ dấu vết nào (ý nghĩa tương tự như sự triệt để của "obliterator").
- The detective left no stone unturned to find the truth. (Thám tử đã không bỏ sót bất kỳ manh mối nào để tìm ra sự thật.)