oblitérer

ngoại động từ
  1. xóa mờ
    • Le temps a oblitéré cette inscription
      thời gian đã xóa mờ câu khắc này
  2. đóng dấu hủy
    • Oblitérer un timbre
      đóng dấu hủy tem
  3. (y học) làm tắc
    • Oblitérer une artère
      làm tắc một động mạch