oblitérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xóa mờ, làm mờ đi: Hành động làm cho một dấu vết, hình ảnh hoặcức trở nên không rõ ràng hoặc biến mất dần.
    • Đóng dấu hủy: Hành động đóng một con dấu lên một vật (như tem thư) để đánh dấu rằng đã được sử dụng không còn giá trị sử dụng nữa.
    • (Y học) Làm tắc: Hành động làm cho một ống hoặc mạch trong cơ thể (như động mạch) bị bít kín, ngăn cản sự lưu thông.
Ví dụ sử dụng
  • Xóa mờ:
    • L'érosion a peu à peu oblitéré les gravures rupestres. (Sự xói mòn đã dần dần xóa mờ các bức khắc trên đá.)
    • Les souvenirs heureux ne s'oblitèrent pas facilement. (Những kỷ niệm hạnh phúc không dễ bị xóa mờ.)
  • Đóng dấu hủy:
    • N'oubliez pas d'oblitérer votre ticket dans la machine avant de monter dans le train. (Đừng quên đóng dấu hủy của bạn trong máy trước khi lên tàu.)
    • Le timbre était oblitéré, donc la lettre avait bien été postée. (Con tem đã bị đóng dấu hủy, vậybức thư đã được gửi đi.)
  • Làm tắc (y học):
    • L'athérosclérose peut oblitérer les artères coronaires. ( vữa động mạch có thể làm tắc các động mạch vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oblitérer la mémoire": Xóa nhòaức.
    • Ce choc psychologique a oblitéré une partie de sa mémoire. ( sốc tâmđó đã xóa nhòa một phầnức của anh ta.)
  • "Oblitérer un espace": (Trong nghệ thuật hoặc kiến trúc) Lấp đầy, chiếm hết một không gian đến mức làm mất đi sự rõ ràng của các yếu tố khác.
    • Une publicité géante oblitère complètement la façade du bâtiment historique. (Một tấm biển quảng cáo khổng lồ che mất hoàn toàn mặt tiền của tòa nhà lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblitération (danh từ giống cái): Sự xóa mờ, sự đóng dấu hủy, sự tắc nghẽn.
    • L'oblitération des souvenirs (Sự xóa nhòaức)
    • L'oblitération d'une artère (Sự tắc nghẽn của một động mạch)
  • Oblitérant, oblitérante (tính từ): tính chất làm tắc, làm xóa mờ.
    • Une cicatrice oblitérante (Một vết sẹo làm mờ da)
Từ đồng nghĩa
  • Effacer: Xóa bỏ, tẩy xóa.
  • Estomper: Làm nhòa, làm mờ đi (thường dùng cho hình vẽ, ký ức).
  • Cacheter: Đóng dấu, niêm phong (nhưng không nhất thiết mang nghĩa "hủy").
  • Boucher: Bịt kín, làm tắc (vật lý).
  • Obstruer: Làm tắc nghẽn, cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng phổ biến cho "oblitérer" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình với bổ ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "oblitérer".)

ngoại động từ
  1. xóa mờ
    • Le temps a oblitéré cette inscription
      thời gian đã xóa mờ câu khắc này
  2. đóng dấu hủy
    • Oblitérer un timbre
      đóng dấu hủy tem
  3. (y học) làm tắc
    • Oblitérer une artère
      làm tắc một động mạch